rind

/raind/
Học thuật
Thân thiện
rind

The chef carefully removes the rind from a large orange.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ cứng bên ngoài của thực phẩm: Lớp bao phủ tự nhiên, thường cứng hoặc dai, của một số loại trái cây, pho mát, hoặc thực phẩm. Lớp vỏ này thường được bóc hoặc cắt bỏ trước khi ăn phần bên trong.
    • Vỏ cây: Lớp vỏ cứng bên ngoài bao quanh thân cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Remember to remove the tough rind of the pineapple before eating. (Hãy nhớ bỏ lớp vỏ cứng của quả dứa trước khi ăn.)
    • Some cheeses, like Parmesan, have a hard, inedible rind. (Một số loại pho mát, như Parmesan, một lớp vỏ cứng không ăn được.)
    • The rind of the tree was rough and cracked. (Vỏ cây thô ráp nứt nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be only the rind" (nghĩa bóng): Chỉ bề ngoài, không giá trị thực chất bên trong.
    • His apology seemed like only the rind of true remorse. (Lời xin lỗi của anh ta dường như chỉ cái vỏ bề ngoài của sự hối hận thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Peel (n): Vỏ (thường chỉ vỏ của trái cây hoặc rau củ, có thể bóc được dễ dàng hơn so với "rind").
  • Bark (n): Vỏ cây (từ chuyên dùng cho cây, tương đương với nghĩa "vỏ cây" của "rind").
  • Zest (n): Lớp vỏ ngoài cùng (thường chỉ phần vỏ tinh dầu của trái cây họ cam chanh, dùng để tạo hương).
Từ đồng nghĩa
  • Skin: Da, vỏ (dùng cho cả trái cây động vật, thường mỏng hơn "rind").
  • Husk: Vỏ trấu, vỏ ngoài cứng (thường dùng cho ngũ cốc, các loại hạt).
  • Crust: Lớp vỏ cứng (thường dùng cho bánh mì, bánh pie, hoặc bề mặt cứng của một vật).
Thành ngữ liên quan
  • To take the rind off something: Làm mất đi vẻ bề ngoài hoặc sự bảo vệ của một thứ đó (nghĩa bóng).
    • The harsh criticism took the rind off his confident appearance. (Những lời chỉ trích khắc nghiệt đã làm mất đi vẻ ngoài tự tin của anh ta.)
rind

The chef carefully removes the rind from a large orange.

danh từ
  1. vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng mỡ
  2. (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt
ngoại động từ
  1. bóc vỏ, gọt vỏ