rind

/raind/
danh từ
  1. vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng mỡ
  2. (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt
ngoại động từ
  1. bóc vỏ, gọt vỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rind
The chef carefully removes the rind from a large orange.