randy

/'rændi/
tính từ
  1. (Ê-cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm
  2. hung hăng, bất kham (ngựa...)
  3. dâm đảng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "randy"