rand

rand

A South African coin shows one rand on its face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nam Phi: "rand" đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nam Phi, được chia thành 100 cent.
    • Vùng đất đáNam Phi: "rand" cũng chỉ một vùng địa nhiều đáphía nam Transvaal, đông bắc Nam Phi, nổi tiếng với trữ lượng vàng, than đá mangan phong phú.
dụ sử dụng
  • Đơn vị tiền tệ:

    • The price of the book is 200 rand. (Giá của cuốn sách 200 rand.)
    • He exchanged his dollars for rands at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy rand tại ngân hàng.)
  • Vùng đất đá:

    • The Witwatersrand is a famous gold-mining region. (Witwatersrand một vùng khai thác vàng nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rand" trong kinh tế: Thường được dùng để chỉ đồng tiền Nam Phi trong các giao dịch tài chính quốc tế.

    • The rand weakened against the dollar this quarter. (Đồng rand đã yếu đi so với đô la trong quý này.)
  • "the Rand" (viết hoa): Dùng để chỉ vùng đất đá giàu khoáng sảnNam Phi, đặc biệt Witwatersrand.

    • The Rand has been a major source of gold for over a century. (Vùng Rand đã là nguồn vàng chính trong hơn một thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rand (danh từ riêng): Tên của một nhà văn người Mỹ gốc Nga, Ayn Rand, nổi tiếng với các tiểu thuyết luận chiến chủ nghĩa bảo thủ chính trị (1905-1982).
    • Ayn Rand's novels, like "Atlas Shrugged," are widely read. (Các tiểu thuyết của Ayn Rand, như "Atlas Shrugged," được đọc rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency (tiền tệ): Từ chung chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào, nhưng "rand" tên riêng của đồng tiền Nam Phi.
  • Gold reef (mạch vàng): Dùng để chỉ vùng đất giàu vàng, tương tự "rand" trong ngữ cảnh địa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rand".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a rand": Không đáng giá một đồng rand nào, nghĩa giá trị.
    • His old car is not worth a rand. (Chiếc xe của anh ấy không đáng giá một đồng rand nào.)