rhine
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sông Rhine: Một con sông lớn ở châu Âu, chảy qua Thụy Sĩ, Đức, Pháp và Hà Lan trước khi đổ ra Biển Bắc. Đây là một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất thế giới, vận chuyển nhiều hàng hóa hơn bất kỳ con sông nào khác.
- Họ người: "Rhine" cũng là một họ phổ biến, đặc biệt là trong tiếng Anh và tiếng Đức. Ví dụ nổi tiếng: J. B. Rhine, nhà cận tâm lý học người Mỹ (1895-1980).
Ví dụ sử dụng
Sông Rhine:
- The Rhine is a major European river. (Sông Rhine là một con sông lớn ở châu Âu.)
- Many castles are built along the Rhine. (Nhiều lâu đài được xây dựng dọc theo sông Rhine.)
Họ người:
- Dr. Rhine conducted experiments on extrasensory perception. (Tiến sĩ Rhine đã tiến hành các thí nghiệm về nhận thức ngoại cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Rhine": Thường được dùng với mạo từ "the" khi chỉ con sông.
- The Rhine flows into the North Sea. (Sông Rhine chảy ra Biển Bắc.)
"Rhine wine": Rượu vang sản xuất từ nho trồng dọc theo thung lũng sông Rhine.
- We enjoyed a glass of Rhine wine with dinner. (Chúng tôi thưởng thức một ly rượu vang Rhine trong bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
Rhenish (tính từ): Thuộc về sông Rhine hoặc vùng đất dọc theo sông Rhine.
- The Rhenish cuisine is famous for its wines. (Ẩm thực vùng Rhenish nổi tiếng với các loại rượu vang.)
Rhine Valley (danh từ): Thung lũng sông Rhine, một vùng nổi tiếng về cảnh quan và văn hóa.
- The Rhine Valley is a UNESCO World Heritage site. (Thung lũng sông Rhine là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- River Rhine: Tên gọi đầy đủ của con sông.
- Rhein (tiếng Đức): Tên gọi của sông Rhine trong tiếng Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross the Rhine: Vượt qua sông Rhine (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự).
- The Allied forces crossed the Rhine in 1945. (Lực lượng Đồng minh đã vượt sông Rhine vào năm 1945.)
Thành ngữ liên quan
- "Rhine gold": Vàng Rhine, ám chỉ kho báu hoặc tài nguyên quý giá từ vùng sông Rhine (thường xuất hiện trong thần thoại và văn học Đức, như vở opera "The Ring of the Nibelung" của Wagner).
- The legend of the Rhine gold inspired many stories. (Huyền thoại về vàng Rhine đã truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện.)