rupin

tính từ
  1. (thông tục) giàu có; xa hoa
danh từ giống đực
  1. (thông tục) kẻ giàu có

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rupin"

rupin
Un homme rupin conduit une voiture de sport rouge.