rupin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Giàu có, xa hoa: Dùng để miêu tả một người có rất nhiều tiền và có lối sống sang trọng, phô trương.
- Hào nhoáng, bóng bẩy: Có thể dùng để miêu tả thứ gì đó thể hiện sự giàu có một cách lộ liễu.
Danh từ giống đực (thông tục):
- Kẻ giàu có, nhà giàu: Chỉ một người đàn ông rất giàu có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un style de vie très rupin. (Anh ta có một lối sống rất xa hoa.)
- C'est un quartier rupin. (Đó là một khu phố của nhà giàu.)
- Danh từ:
- Ce rupin a acheté une nouvelle voiture de sport. (Tay nhà giàu đó vừa mua một chiếc xe thể thao mới.) Lưu ý: Từ này thường được dùng với sắc thái hơi châm biếm hoặc bình dân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "être rupin": rất giàu có.
- Ils sont vraiment rupins depuis qu'ils ont gagné au loto. (Họ thực sự giàu sụ từ khi trúng số.)
Biến thể và từ gần giống
- Rupiner (động từ, thông tục): trở nên giàu có.
- Il a rupiné en très peu de temps. (Hắn ta giàu lên rất nhanh.)
- Plein aux as (thành ngữ, thông tục): đầy tiền, rất giàu. (Từ đồng nghĩa thông tục)
- Fortuné(e) (tính từ): giàu có, phú quý. (Từ trang trọng hơn)
Từ đồng nghĩa
- Riche: giàu (nghĩa chung, ít mang sắc thái thông tục hơn).
- Argenté: dư dả tiền bạc.
- Cossu: khá giả, sung túc.
Từ trái nghĩa
- Pauvre: nghèo.
- Fauché (thông tục): hết tiền, rỗng túi.
- Démuni: túng thiếu.
Lưu ý sử dụng
- "Rupin" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
- Từ này thường mang sắc thái hơi châm biếm, đôi khi ghen tị, khi nói về người giàu có.
- Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ.
tính từ
- (thông tục) giàu có; xa hoa
danh từ giống đực
- (thông tục) kẻ giàu có