rason
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá hàng chài: Một loài cá biển thuộc họ Labridae, thường có màu sắc sặc sỡ và sống ở các rạn san hô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rason est un poisson coloré des récifs coralliens. (Cá hàng chài là một loài cá nhiều màu sắc sống ở các rạn san hô.)
- Les plongeurs aiment observer les rasons. (Những thợ lặn thích quan sát những con cá hàng chài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rason à tête bleue": Cá hàng chài đầu xanh (một loài cụ thể).
- Le rason à tête bleue est commun en Méditerranée. (Cá hàng chài đầu xanh phổ biến ở Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Labre (n.m): Tên gọi chung cho họ cá hàng chài (Labridae), thường được dùng thay thế cho "rason" trong nhiều ngữ cảnh.
- Le labre nettoyeur est célèbre pour son comportement symbiotique. (Cá hàng chài dọn vệ sinh nổi tiếng với hành vi cộng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Labre (n.m): Cá hàng chài (tên gọi chung cho họ cá).
danh từ giống đực
- (động vật học) cá hàng chài