rason

Học thuật
Thân thiện
rason

Un pêcheur remonte un rason dans son filet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá hàng chài: Một loài biển thuộc họ Labridae, thường màu sắc sặc sỡ sốngcác rạn san hô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rason est un poisson coloré des récifs coralliens. (Cá hàng chàimột loài nhiều màu sắc sốngcác rạn san hô.)
    • Les plongeurs aiment observer les rasons. (Những thợ lặn thích quan sát những con cá hàng chài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rason à tête bleue": Cá hàng chài đầu xanh (một loài cụ thể).
    • Le rason à tête bleue est commun en Méditerranée. (Cá hàng chài đầu xanh phổ biếnĐịa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Labre (n.m): Tên gọi chung cho họ cá hàng chài (Labridae), thường được dùng thay thế cho "rason" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Le labre nettoyeur est célèbre pour son comportement symbiotique. (Cá hàng chài dọn vệ sinh nổi tiếng với hành vi cộng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Labre (n.m): Cá hàng chài (tên gọi chung cho họ ).
rason

Un pêcheur remonte un rason dans son filet.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá hàng chài