rassasié

Học thuật
Thân thiện
rassasié

Les convives sont rassasiés après le grand repas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • No nê, đã ăn uống thỏa thích: Trạng thái không còn cảm thấy đói sau khi đã ăn uống đầy đủ, thường với sự hài lòng.
    • (Nghĩa bóng) Thỏa mãn, thỏa thuê; chán ngấy: Cảm giác đã được đáp ứng đầy đủ (về tinh thần, cảm xúc) hoặc cảm thấy ngán ngẩm, chán ghét quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après ce festin, je me sens complètement rassasié. (Sau bữa tiệc thịnh soạn này, tôi cảm thấy hoàn toàn no nê.)
    • Les invités sont rassasiés et heureux. (Những vị khách đã no nê hạnh phúc.)
    • Il est rassasié de compliments. (Anh ấy đã thỏa thuê những lời khen ngợi.) / (Anh ấy đã chán ngấy những lời khen ngợi - tùy ngữ cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rassasié de quelque chose": Cảm thấy no cái gì đó (thức ăn) hoặc cảm thấy thỏa mãn/chán ngấy cái gì đó (phi vật chất).

    • Elle est rassasiée de bonheur. ( ấy thỏa thuê hạnh phúc.)
    • Le public est rassasié de ce genre de films. (Công chúng đã chán ngấy thể loại phim này.)
  • "Se sentir rassasié": Cảm thấy no, cảm thấy thỏa mãn.

    • Un simple repas peut nous faire sentir rassasiés et reconnaissants. (Một bữa ăn đơn giản có thể khiến chúng ta cảm thấy no nê biết ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassasier (động từ): Làm cho no, thỏa mãn.

    • Ce plat délicieux a rassasié tout le monde. (Món ăn ngon này đã làm cho mọi người no nê.)
  • Insatiable (tính từ, trái nghĩa): Không bao giờ thỏa mãn, tham lam.

    • Il a une curiosité insatiable. (Anh ta có một sự tò mò không bao giờ thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Repu: No, đã ăn uống đầy đủ (trang trọng hơn một chút).
  • Satiété (danh từ): Cảm giác no, sự thỏa mãn.
  • Combler (động từ, nghĩa bóng): Làm thỏa mãn, lấp đầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'rassasié'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'rassasier').

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir son content de...": Đã đủ, đã chán ngấy cái gì đó (cách diễn đạt tương tự về nghĩa bóng "chán ghê").
    • J'ai eu mon content de critiques aujourd'hui. (Hôm nay tôi đã nghe đủ/ngán ngẩm những lời chỉ trích rồi.)
rassasié

Les convives sont rassasiés après le grand repas.

tính từ
  1. no nê
    • Des convives rassasiés
      những khách ăn no nê
  2. (nghĩa bóng) thỏa thuê; chán ghê

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rassasié"