rathole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ chuột: "rathole" chỉ một cái lỗ trên tường hoặc nền nhà do chuột tạo ra.
- Căn phòng nhỏ, bẩn thỉu, khó chịu: "rathole" còn được dùng để mô tả một không gian sống hoặc làm việc chật hẹp, tồi tàn, không thoải mái.
Ví dụ sử dụng
Lỗ chuột:
- The old house had several ratholes in the walls. (Ngôi nhà cũ có vài lỗ chuột trên tường.)
- We need to block that rathole to prevent mice from coming in. (Chúng ta cần bịt cái lỗ chuột đó để ngăn chuột vào.)
Căn phòng tồi tàn:
- He lived in a rathole of an apartment with no windows. (Anh ta sống trong một căn hộ tồi tàn không có cửa sổ.)
- The office was a rathole, cramped and poorly lit. (Văn phòng là một nơi chật chội và thiếu ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"down a rathole": (thành ngữ) chỉ một tình huống vô ích, lãng phí thời gian hoặc công sức vào một việc không có kết quả.
- The project went down a rathole after the funding was cut. (Dự án đã đi vào ngõ cụt sau khi nguồn tài trợ bị cắt.)
"rathole" như một động từ (không chính thức): tiêu tốn tiền bạc hoặc tài nguyên một cách vô ích.
- He ratholed all his savings into that failed business. (Anh ta đã ném hết tiền tiết kiệm vào công việc kinh doanh thất bại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rathole (động từ, không chính thức): hành động tích trữ hoặc giấu tiền một cách bí mật.
- She ratholed cash under her mattress for years. (Cô ấy đã tích trữ tiền mặt dưới nệm trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Hovel: túp lều tồi tàn, nơi ở bẩn thỉu.
- Hole: (không chính thức) nơi ở chật hẹp, tồi tàn.
- Dump: (không chính thức) nơi ở bừa bộn, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rathole away: tích trữ, giấu kín (thường là tiền).
- He ratholed away a fortune before the recession. (Anh ta đã tích trữ một khối tài sản trước cuộc suy thoái.)
Thành ngữ liên quan
- "Go down the rathole": thất bại, trở nên vô ích.
- All our hard work went down the rathole when the system crashed. (Mọi công sức của chúng tôi trở nên vô ích khi hệ thống sập.)