radially
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Theo hướng tỏa ra từ một tâm điểm: "radially" mô tả cách thức một vật hoặc hiện tượng lan rộng hoặc sắp xếp theo các đường thẳng từ một điểm trung tâm ra bên ngoài, giống như các nan hoa của bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- (Các nan hoa của bánh xe đạp được sắp xếp theo hướng tỏa ra từ trục trung tâm.)
- (Vụ nổ khiến các mảnh vỡ văng ra theo hướng tỏa tròn về mọi phía.)
- (Các cành cây mọc theo hướng tỏa ra từ thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extend radially": mở rộng theo hướng tỏa tròn.
- The city's suburbs extend radially from the downtown area. (Các vùng ngoại ô của thành phố mở rộng theo hướng tỏa tròn từ khu trung tâm.)
"arranged radially": được bố trí theo kiểu tỏa tròn.
- The seats in the auditorium are arranged radially around the stage. (Các ghế ngồi trong khán phòng được bố trí theo kiểu tỏa tròn xung quanh sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
Radial (tính từ): thuộc về hoặc có dạng tỏa tròn.
- The radial symmetry of a starfish is a key feature. (Tính đối xứng tỏa tròn của sao biển là một đặc điểm chính.)
Radial (danh từ): nan hoa (của bánh xe); đường tỏa tròn.
- He replaced two damaged radials on the wheel. (Anh ấy đã thay hai nan hoa bị hỏng trên bánh xe.)
Radiality (danh từ): tính chất tỏa tròn.
- The radiality of the design creates a sense of movement. (Tính tỏa tròn của thiết kế tạo ra cảm giác chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- In a radial manner: theo cách tỏa tròn.
- Outwardly: hướng ra ngoài từ một tâm điểm.
- Centrifugally: theo hướng ly tâm (thường dùng trong vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "radially" là trạng từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "radially" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.