ratel

ratel

A ratel digs for insects in the dry African soil.

Định nghĩa

Danh từ: Ratel một loài động vật ăn thịt, hoạt động về đêm, ngoại hình giống lửng, sống trong các khu vực rừng rậmchâu Phi nam châu Á.

dụ sử dụng
  • (Con ratel nổi tiếng với bản tính không sợ hãi móng vuốt mạnh mẽ.)
  • (Ratel thường dùng khứu giác mạnh mẽ của mình để tìm mật ong côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ratel" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ loài động vật này như một thành phần của hệ sinh thái rừng.
  • "Ratel" còn được gọi là "honey badger" (lửng mật) trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, từ "ratel" thường được giữ nguyên hoặc dịch "lửng mật".
Biến thể từ gần giống
  • Lửng mật (n): tên gọi phổ biến khác của ratel trong tiếng Việt.
    • Lửng mật khả năng chống lại nọc độc của rắn. (Con lửng mật khả năng chống lại nọc độc của rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Honey badger (n): tên gọi tiếng Anh thông dụng của ratel, thường dùng trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ratel".

Thành ngữ liên quan
  • "Ratel-like" (adj): mang tính chất dũng cảm, liều lĩnh như ratel.
    • His ratel-like attitude made him fearless in the face of danger. (Thái độ như ratel của anh ta khiến anh ta không sợ hãi trước nguy hiểm.)