ritually

ritually

He ritually cleans the ceremonial cup before the gathering.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nghi lễ, theo nghi thức, hoặc theo một quy trình cố định, thường mang tính trang trọng hoặc tượng trưng.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã được tuyên thệ một cách nghi lễ với tư cách Tổng thống.)
  • (Bộ lạc đốt hương một cách nghi lễ mỗi buổi sáng để tôn vinh tổ tiên.)
  • ( ấy thực hiện các bước nhảy giống nhau một cách nghi lễ trước mỗi cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ritually pure": tinh khiết về mặt nghi lễ (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tín ngưỡng).
    • The water must be ritually pure before the ceremony. (Nước phải tinh khiết về mặt nghi lễ trước buổi lễ.)
  • "ritually cleanse": tẩy rửa theo nghi thức.
    • They ritually cleanse the temple before the new year. (Họ tẩy rửa ngôi đền theo nghi thức trước năm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ritual (danh từ): nghi lễ, nghi thức.
    • The tea ceremony is an important ritual in Japanese culture. (Trà đạo một nghi lễ quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.)
  • Ritualistic (tính từ): thuộc về nghi lễ, tính chất nghi lễ.
    • His ritualistic behavior is part of his daily routine. (Hành vi mang tính nghi lễ của anh ấy một phần trong thói quen hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceremonially: một cách trang trọng, theo nghi thức.
    • The king was ceremonially crowned in the cathedral. (Nhà vua đã được đăng quang một cách trang trọng trong nhà thờ lớn.)
  • Formally: một cách chính thức, theo quy tắc.
    • The agreement was formally signed by both parties. (Thỏa thuận đã được ký kết một cách chính thức bởi cả hai bên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ritually". Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với các động từ như: - Perform ritually: thực hiện một cách nghi lễ. - The priest performs the blessing ritually. (Vị linh mục thực hiện lễ ban phước một cách nghi lễ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định chứa "ritually". Tuy nhiên, có thể thấy trong các cụm từ như: - Ritually bound: bị ràng buộc bởi nghi lễ. - He felt ritually bound to follow the ancient customs. (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi nghi lễ để tuân theo các phong tục cổ xưa.)