rudely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thô lỗ, khiếm nhã, bất lịch sự: "rudely" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự thiếu tôn trọng, thiếu lễ phép hoặc không đúng với quy tắc xã giao thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nói chuyện một cách thô lỗ với người phục vụ, khiến mọi người khó chịu.)
- (Cô ấy thô lỗ ngắt lời cuộc họp mà không chờ đến lượt mình.)
- (Vị khách hàng phàn nàn một cách khiếm nhã về dịch vụ, lớn giọng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act rudely": hành xử thô lỗ.
- It is not acceptable to act rudely towards your colleagues. (Hành xử thô lỗ với đồng nghiệp là không thể chấp nhận được.)
- "to be treated rudely": bị đối xử thô lỗ.
- She felt hurt when she was treated rudely by her own family. (Cô ấy cảm thấy tổn thương khi bị chính gia đình mình đối xử thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rude (tính từ): thô lỗ, khiếm nhã.
- His rude remarks offended everyone. (Những lời nhận xét thô lỗ của anh ta đã xúc phạm mọi người.)
- Rudeness (danh từ): sự thô lỗ, tính khiếm nhã.
- His rudeness cost him the job. (Sự thô lỗ của anh ta đã khiến anh ta mất việc.)
Từ đồng nghĩa
- Impolitely: một cách bất lịch sự.
- Disrespectfully: một cách thiếu tôn trọng.
- Crudely: một cách thô thiển, cộc cằn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "rudely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: , , .
Thành ngữ liên quan
- To give someone the rough side of one's tongue: nói năng thô lỗ với ai đó.
- She gave him the rough side of her tongue when he arrived late. (Cô ấy đã nói năng thô lỗ với anh ta khi anh ta đến muộn.)