rattail
A deep-sea submersible's light illuminates a rattail swimming near the ocean floor.
Định nghĩa
Danh từ: - Cá đuôi chuột: Một loại cá biển sâu có đầu và thân lớn, đuôi dài và thon nhỏ dần, thuộc họ Macrouridae. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng đuôi giống đuôi chuột.
Ví dụ sử dụng
- (Cá đuôi chuột là một loài cá biển sâu với chiếc đuôi dài đặc biệt.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài cá đuôi chuột mới ở Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rattail" cũng có thể được dùng để chỉ kiểu tóc đuôi chuột (một kiểu tóc đuôi ngựa dài và mảnh), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được viết thành "rat tail" (hai từ riêng biệt).
- He has a rattail hairstyle from the 1980s. (Anh ấy có kiểu tóc đuôi chuột từ thập niên 1980.)
Biến thể và từ gần giống
- Rat-tail (n): dạng viết có dấu gạch nối, thường dùng cho kiểu tóc đuôi chuột.
- The rat-tail hairstyle was popular in the 1980s. (Kiểu tóc đuôi chuột phổ biến vào thập niên 1980.)
Từ đồng nghĩa
- Grenadier: tên gọi khác của cá đuôi chuột, thường dùng trong ngành ngư nghiệp.
- The grenadier is a type of rattail found in deep waters. (Cá grenadier là một loại cá đuôi chuột được tìm thấy ở vùng nước sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "rattail".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rattail".