ridley

ridley

A ridley swims gracefully through the clear ocean water.

Định nghĩa

Danh từ: Ridley một loại rùa biển, thuộc chi Lepidochelys, kích thước nhỏ hơn so với nhiều loài rùa biển khác. hai loài chính ridley olive (rùa ridley ô liu) ridley Kemp (rùa ridley Kemp), cả hai đều đang bị đe dọa tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Rùa ridley nổi tiếng với tập tính làm tổ đồng loạt, khi hàng nghìn con cái lên bờ cùng một lúc.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ rùa biển ridley Kemp khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ridley turtle": Cụm từ thường dùng để chỉ chung các loài rùa biển trong chi Lepidochelys.

    • The olive ridley turtle is the most abundant sea turtle species in the world. (Rùa ridley ô liu loài rùa biển phong phú nhất thế giới.)
  • "Ridley nesting": Chỉ hành vi làm tổ của loài rùa này, thường diễn ra trên các bãi biển nhiệt đới.

    • Arribada is the term used for the mass nesting of ridley turtles. (Arribada thuật ngữ dùng để chỉ hiện tượng làm tổ hàng loạt của rùa ridley.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridley olive (Danh từ): Một loài rùa biển, Lepidochelys olivacea, mai màu xanh ô liu.

    • The olive ridley is found in warm waters of the Pacific and Indian Oceans. (Rùa ridley ô liu được tìm thấyvùng nước ấm của Thái Bình Dương Ấn Độ Dương.)
  • Ridley Kemp (Danh từ): Một loài rùa biển cực kỳ nguy cấp, Lepidochelys kempii, thường sốngvịnh Mexico.

    • The Kemp's ridley is the most endangered sea turtle species. (Rùa ridley Kemp loài rùa biển nguy tuyệt chủng cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Rùa biển ridley: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác khác đây tên riêng chỉ một chi rùa biển cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "ridley" đây danh từ chỉ loài.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ridley".