ratitae
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: ratitae): - Nhóm chim không bay: "Ratitae" là một danh từ dùng trong phân loại học cũ, chỉ một nhóm chim không có xương ức (không có keel trên xương ức), bao gồm các loài chim chạy như đà điểu, đà điểu Úc, kiwi, và moa (đã tuyệt chủng). Thuật ngữ này từng được dùng để phân loại các bộ chim không bay (chim chạy) thành một nhóm riêng biệt, nhưng hiện nay không còn được sử dụng rộng rãi trong phân loại hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm ratitae từng được coi là một nhóm chim không bay riêng biệt.)
- (Trong các hệ thống phân loại cũ, ratitae bao gồm đà điểu, đà điểu Úc và kiwi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại học cổ điển: "Ratitae" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học cổ, đặc biệt là trong các công trình phân loại chim trước thế kỷ 20, để đối lập với nhóm chim bay có xương ức (Carinatae).
- The term ratitae is now largely obsolete in modern ornithology. (Thuật ngữ ratitae hiện nay phần lớn đã lỗi thời trong ngành điểu học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratite (danh từ): chim không bay, dạng rút gọn và phổ biến hơn của "ratitae", dùng để chỉ bất kỳ loài chim nào thuộc nhóm này.
- The ostrich is a well-known ratite. (Đà điểu là một loài chim không bay nổi tiếng.)
- Carinatae (danh từ): nhóm chim có xương ức (đối lập với ratitae).
- Most birds are classified as carinatae, not ratitae. (Hầu hết các loài chim được phân loại là carinatae, không phải ratitae.)
Từ đồng nghĩa
- Flightless birds: chim không bay (mô tả chung, không phải thuật ngữ phân loại chính xác).
- Paleognathae: nhóm chim hàm cổ, một thuật ngữ hiện đại hơn bao gồm các loài chim không bay và một số loài bay được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ratitae" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ratitae" do tính chất kỹ thuật của từ này.