ravagé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tàn phá: Trạng thái của một nơi chốn, khu vực bị hủy hoại nghiêm trọng, thường do thiên tai, chiến tranh hoặc thảm họa.
- Biến dạng đi, tiều tụy: Dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc ngoại hình bị biến đổi xấu đi một cách rõ rệt, thường vì bệnh tật, tuổi tác hoặc đau khổ.
- Bị giày vò: Trạng thái tinh thần bị dằn vặt, hành hạ bởi một cảm xúc mãnh liệt nào đó.
- (Thân mật) Điên điên, gàn, mất trí: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, hành động kỳ quặc hoặc thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La forêt est ravagée par l'incendie. (Khu rừng bị tàn phá bởi đám cháy.)
- Elle a un visage ravagé par la maladie. (Cô ấy có khuôn mặt tiều tụy vì bệnh tật.)
- Il est ravagé de chagrin après cette nouvelle. (Anh ấy bị giày vò bởi nỗi buồn sau tin đó.)
- Arrête de dire des bêtises, tu es ravagé aujourd'hui ! (Đừng nói những điều vớ vẩn nữa, hôm nay cậu gàn rồi đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être ravagé par [quelque chose]": Bị tàn phá/bị giày vò bởi [cái gì đó]. Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân.
- La région est ravagée par la guerre. (Vùng này bị tàn phá bởi chiến tranh.)
- Il est ravagé par le doute. (Anh ta bị giày vò bởi sự nghi ngờ.)
"Un air ravagé": Vẻ mặt tiều tụy, đau khổ.
- Il est sorti de l'entretien avec un air ravagé. (Anh ấy bước ra từ buổi phỏng vấn với vẻ mặt đau khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Ravager (động từ): Tàn phá, hủy hoại.
- L'ouragan a ravagé la côte. (Cơn bão đã tàn phá bờ biển.)
Ravage (danh từ giống đực, thường dùng số nhiều): Sự tàn phá, thiệt hại nặng nề.
- Les ravages de la tempête sont impressionnants. (Những thiệt hại do cơn bão gây ra thật đáng kinh ngạc.)
- Les ravages du temps sur son visage. (Dấu vết của thời gian trên khuôn mặt bà.)
Từ đồng nghĩa
- Détruit: Bị phá hủy.
- Dévasté: Bị tàn phá, bị hủy diệt.
- Déchiré: Bị xé nát, (bóng) bị dằn vặt.
- Défiguré: Bị biến dạng khuôn mặt.
- Fou (thân mật): Điên, gàn.
Các cụm từ liên quan
- Visage ravagé: Khuôn mặt tiều tụy/biến dạng.
- Pays ravagé: Đất nước bị tàn phá.
- Être ravagé de remords: Bị giày vò bởi sự hối hận.
tính từ
- bị tàn phá
- Pays ravagénước bị tàn phá
- biến dạng đi
- Visage ravagé de ridesmặt biến dạng đi vì nếp nhăn
- bị giày vò
- Ravagé de remordsbị hối hận giày vò
- (thân mật) điên điên, gàn
- Il est complètement ravagé!nó hoàn toàn gàn rồi!