ravagé

Học thuật
Thân thiện
ravagé

Un violent incendie a ravagé la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tàn phá: Trạng thái của một nơi chốn, khu vực bị hủy hoại nghiêm trọng, thường do thiên tai, chiến tranh hoặc thảm họa.
    • Biến dạng đi, tiều tụy: Dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc ngoại hình bị biến đổi xấu đi một cách rõ rệt, thường bệnh tật, tuổi tác hoặc đau khổ.
    • Bị giày vò: Trạng thái tinh thần bị dằn vặt, hành hạ bởi một cảm xúc mãnh liệt nào đó.
    • (Thân mật) Điên điên, gàn, mất trí: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, hành động kỳ quặc hoặc thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La forêt est ravagée par l'incendie. (Khu rừng bị tàn phá bởi đám cháy.)
    • Elle a un visage ravagé par la maladie. ( ấy khuôn mặt tiều tụy bệnh tật.)
    • Il est ravagé de chagrin après cette nouvelle. (Anh ấy bị giày vò bởi nỗi buồn sau tin đó.)
    • Arrête de dire des bêtises, tu es ravagé aujourd'hui ! (Đừng nói những điều vớ vẩn nữa, hôm nay cậu gàn rồi đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ravagé par [quelque chose]": Bị tàn phá/bị giày vò bởi [cái gì đó]. Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân.

    • La région est ravagée par la guerre. (Vùng này bị tàn phá bởi chiến tranh.)
    • Il est ravagé par le doute. (Anh ta bị giày vò bởi sự nghi ngờ.)
  • "Un air ravagé": Vẻ mặt tiều tụy, đau khổ.

    • Il est sorti de l'entretien avec un air ravagé. (Anh ấy bước ra từ buổi phỏng vấn với vẻ mặt đau khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravager (động từ): Tàn phá, hủy hoại.

    • L'ouragan a ravagé la côte. (Cơn bão đã tàn phá bờ biển.)
  • Ravage (danh từ giống đực, thường dùng số nhiều): Sự tàn phá, thiệt hại nặng nề.

    • Les ravages de la tempête sont impressionnants. (Những thiệt hại do cơn bão gây ra thật đáng kinh ngạc.)
    • Les ravages du temps sur son visage. (Dấu vết của thời gian trên khuôn mặt .)
Từ đồng nghĩa
  • Détruit: Bị phá hủy.
  • Dévasté: Bị tàn phá, bị hủy diệt.
  • Déchiré: Bị nát, (bóng) bị dằn vặt.
  • Défiguré: Bị biến dạng khuôn mặt.
  • Fou (thân mật): Điên, gàn.
Các cụm từ liên quan
  • Visage ravagé: Khuôn mặt tiều tụy/biến dạng.
  • Pays ravagé: Đất nước bị tàn phá.
  • Être ravagé de remords: Bị giày vò bởi sự hối hận.
ravagé

Un violent incendie a ravagé la forêt.

tính từ
  1. bị tàn phá
    • Pays ravagé
      nước bị tàn phá
  2. biến dạng đi
    • Visage ravagé de rides
      mặt biến dạng đi nếp nhăn
  3. bị giày vò
    • Ravagé de remords
      bị hối hận giày vò
  4. (thân mật) điên điên, gàn
    • Il est complètement ravagé!
      hoàn toàn gàn rồi!

Từ gần giống

Từ chứa "ravagé"

Từ có nhắc đến "ravagé"