rayon

/'reiɔn/
Học thuật
Thân thiện
rayon

She chose a dress made of soft rayon for the summer party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhân tạo, vải rayon: Một loại sợi tổng hợp bán tổng hợp, được sản xuất từ cellulose tái tạo (thường từ bột gỗ), bề mặt bóng mượt, mềm mại thoáng khí, giống với lụa ( tằm) tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This dress is made of rayon, so it's very comfortable in the summer. (Chiếc váy này được làm từ vải rayon, nên rất thoải mái khi mùa .)
    • Rayon is often used as a cheaper alternative to silk. ( nhân tạo thường được dùng như một lựa chọn thay thế rẻ hơn cho lụa.)
    • Be careful when washing rayon fabrics, as they can shrink easily. (Hãy cẩn thận khi giặt các loại vải rayon, chúng có thể dễ bị co lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rayon fabric": vải nhân tạo. Cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ loại vật liệu.
    • The lining of the jacket is made from a soft rayon fabric. (Lớp lót của chiếc áo khoác được làm từ một loại vải rayon mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscose rayon (n): Một loại rayon phổ biến nhất, thường được gọi đơn giản "viscose". Đây quy trình sản xuất rayon đầu tiên phổ biến.
    • Viscose rayon is known for its excellent drape and silky feel. (Vải viscose rayon được biết đến với độ rủ tuyệt vời cảm giác mượt như lụa.)
  • Modal (n): Một loại rayon cao cấp hơn, được làm từ cellulose của cây sồi, bền mềm hơn viscose thông thường.
  • Lyocell (Tencel™) (n): Một loại rayon thế hệ mới, thân thiện với môi trường hơn, được sản xuất bằng quy trình dung môi vòng kín, độ bền cao khi ướt.
Từ đồng nghĩa
  • Artificial silk: lụa nhân tạo (tên gọi mô tả cho rayon).
  • Viscose: visco (thường dùng thay thế cho rayonnhiều nơi, đặc biệt châu Âu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ loại: "Rayon" chủ yếu được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ loại sợi/vải nói chung ( dụ: ). cũng có thể được dùng như một danh từ đếm được khi chỉ các loại hoặc mẫu vải cụ thể ( dụ: - các loại vải rayon khác nhau cho các mục đích khác nhau), nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
  • Bản chất: Mặc dù nguồn gốc từ cellulose tự nhiên, rayon được xếp vào nhóm sợi tổng hợp bán tổng hợp hoặc nhân tạo tái sinh trải qua quá trình xử lý hóa học phức tạp. không hoàn toàn sợi tổng hợp như polyester, cũng không hoàn toàn sợi tự nhiên như bông hay len.
rayon

She chose a dress made of soft rayon for the summer party.

danh từ
  1. nhân tạo

Từ gần giống

Từ chứa "rayon"