crayon
/'kreiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phấn vẽ màu; bút chì màu: Một dụng cụ viết hoặc vẽ hình que, thường làm từ sáp màu, dùng để tạo ra các bức vẽ hoặc hình tô màu.
- Bức vẽ bằng phấn màu, than màu, hoặc chì màu: Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng crayon.
Ngoại động từ:
- Vẽ bằng phấn màu, than màu, hoặc chì màu: Hành động tạo ra hình ảnh bằng cách sử dụng một crayon.
- (Nghĩa bóng) Vẽ phác, phác họa: Miêu tả hoặc phác thảo một cách đơn giản, không chi tiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The child used a red crayon to draw a sun. (Đứa trẻ dùng một bút chì màu đỏ để vẽ mặt trời.)
- Her art collection includes several beautiful crayons of landscapes. (Bộ sưu tập nghệ thuật của cô ấy có vài bức vẽ chì màu phong cảnh rất đẹp.)
Ngoại động từ:
- She crayoned a picture of her family. (Cô bé vẽ bằng bút chì màu một bức tranh về gia đình mình.)
- The report merely crayons the outline of the problem. (Báo cáo chỉ phác họa những nét chính của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crayon in": Tô màu hoặc điền thông tin vào một khoảng trống đã được phác thảo sẵn.
- After sketching the shapes, the students crayoned them in with bright colors. (Sau khi phác họa các hình dạng, học sinh tô màu chúng bằng những màu sắc tươi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crayoning (danh động từ): Hành động vẽ bằng bút chì màu/phấn màu.
- The crayoning on the wall was a creative but messy project. (Việc vẽ bằng bút chì màu lên tường là một dự án sáng tạo nhưng bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): Wax crayon (bút sáp màu), colored pencil (bút chì màu), pastel (phấn tiên màu).
- Động từ: Sketch (phác họa), draw (vẽ), color (tô màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crayon over: Vẽ đè lên một thứ gì đó bằng bút chì màu.
- The child crayoned over the printed text in the book. (Đứa trẻ vẽ bút màu đè lên chữ in trong quyển sách.)
danh từ
- phấn vẽ màu; bút chì màu
- bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu
- (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa)
ngoại động từ
- vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu
- (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ