rb

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố hóa học rubidi: "rb" ký hiệu hóa học của rubidi, một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc. Nguyên tố này dễ cháy trong không khí phản ứng dữ dội với nước. thường xuất hiện trong các khoáng vật như carnallit, lepidolit pollucit.

dụ sử dụng
  • (Rubidi (rb) một kim loại tính phản ứng cao.)
  • (Ký hiệu hóa học rb đại diện cho rubidi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: "rb" thường được dùng trong các phương trình hóa học hoặc bảng tuần hoàn để chỉ nguyên tố rubidi.

    • In the periodic table, rb is located in group 1. (Trong bảng tuần hoàn, rb nằmnhóm 1.)
  • Trong nghiên cứu: "rb" có thể viết tắt của "rubidium" trong các tài liệu khoa học.

    • The experiment used rb to study alkali metal reactions. (Thí nghiệm sử dụng rb để nghiên cứu phản ứng của kim loại kiềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubidi (n): tên đầy đủ của nguyên tố, thường được dùng trong văn bản không chuyên.

    • Rubidi is a soft metal. (Rubidi một kim loại mềm.)
  • Rb+ (ion): dạng ion của rubidi, thường xuất hiện trong các hợp chất.

    • Rb+ ions are common in certain minerals. (Ion Rb+ phổ biến trong một số khoáng vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubidi: tên gọi đầy đủ của nguyên tố.
  • Kim loại kiềm: nhóm nguyên tố rb thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Nguyên tố rb: chỉ nguyên tố rubidi.

    • Nguyên tố rb rất hiếm trong tự nhiên. (The element rb is very rare in nature.)
  • Ký hiệu rb: dùng trong bảng tuần hoàn.

    • Ký hiệu rb xuất hiện trong ô số 37. (The symbol rb appears in box number 37.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rb" đây ký hiệu khoa học.