rib
/rib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xương sườn: Một trong những xương cong dài tạo thành khung xương bao quanh và bảo vệ ngực của người hoặc động vật.
- Đường gân, sọc, gờ nổi: Đường nổi lên tạo thành hình dạng giống xương sườn, thường thấy trên vải (như nhung kẻ), lá cây, cánh côn trùng, hoặc bề mặt của vật thể.
- Thanh chống, sườn: Bộ phận cấu trúc có hình dạng giống xương sườn, dùng để gia cố, chống đỡ hoặc tạo hình cho một vật thể như tàu thuyền, ô/dù, mái vòm.
Động từ:
- Trêu chọc, chế giễu: Hành động trêu đùa, chòng ghẹo hoặc chế nhạo ai đó một cách vui vẻ hoặc nhẹ nhàng.
- Tạo đường gân/sọc: Làm cho bề mặt có những đường gờ nổi lên, tạo thành hình dạng giống xương sườn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He broke a rib in the accident. (Anh ấy bị gãy một cái xương sườn trong tai nạn.)
- This sweater has a nice rib pattern. (Chiếc áo len này có kiểu sọc gân đẹp.)
- The ribs of the umbrella are made of steel. (Các gọng của chiếc ô được làm bằng thép.)
Động từ:
- His friends always rib him about his love for old movies. (Bạn bè anh ấy luôn trêu chọc anh về tình yêu dành cho phim cũ của anh.)
- The fabric is ribbed for extra texture. (Chất liệu vải được tạo gân để thêm độ sần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to poke/dig someone in the ribs": Thúc nhẹ khuỷu tay vào sườn ai đó (thường để thu hút sự chú ý hoặc báo hiệu điều gì một cách bí mật).
- She poked me in the ribs to stop me from laughing. (Cô ấy thúc vào sườn tôi để ngăn tôi cười.)
"spare rib": Sườn non (một món ăn).
- We ordered barbecue spare ribs. (Chúng tôi gọi món sườn nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribbed (adj): Có gân, có sọc nổi.
- A ribbed collar. (Cổ áo có gân.)
- Ribbing (n): 1. Hành động trêu chọc. 2. Các đường gân/sọc được tạo ra.
- He took the good-natured ribbing from his colleagues. (Anh ấy chấp nhận sự trêu chọc vui vẻ từ các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (xương sườn): Có thể dùng cụm "bone in the chest" (xương ở ngực) để giải thích.
- Động từ (trêu chọc): Tease (trêu ghẹo), kid (đùa), joke with (nói đùa với).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào với 'rib' trong vai trò động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
- "stick to one's ribs": (Thức ăn) no lâu, cung cấp nhiều năng lượng.
- On a cold day, you need a meal that will stick to your ribs. (Vào một ngày lạnh, bạn cần một bữa ăn thật no bụng.)
danh từ
- xương sườn
- floating ribsxương sườn cụt
- to poke someone in the ribsthúc vào sườn ai
- gân (lá cây, gáy sách, cánh sâu bọ...); sọc (nhung kẻ...); vết gợn lăn tăn (trên cát ướt); đường rạch (ở vỏ hến, trên các luống cây)
- vật đỡ, thanh chống (tường, sàn); gọng (ô); sườn (tàu)
- (đùa cợt) vợ, đàn bà
- lá gỗ mỏng (để gò thanh đàn)
ngoại động từ
- thêm đường kẻ vào
- rib bed velvetnhung kẻ
- cây thành luống
- chống đỡ (vật gì)
- (từ lóng) trêu chòng, chòng ghẹo; chế giễu (ai)