rbc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồng cầu (red blood cell): "rbc" viết tắt của "red blood cell" (hồng cầu), một loại tế bào máu trưởng thành chứa hemoglobin để vận chuyển oxy đến các trong cơ thể. Hồng cầu hình dạng đĩa lõm hai mặt (biconcave disc) không có nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor checked her rbc count to diagnose anemia. (Bác sĩ đã kiểm tra số lượng hồng cầu của ấy để chẩn đoán bệnh thiếu máu.)
    • A low rbc level can cause fatigue and shortness of breath. (Mức hồng cầu thấp có thể gây mệt mỏi khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rbc count": số lượng hồng cầu, thường được đo trong xét nghiệm máu.

    • The rbc count is a key indicator in a complete blood count (CBC). (Số lượng hồng cầu một chỉ số quan trọng trong xét nghiệm công thức máu toàn phần.)
  • "rbc lifespan": tuổi thọ của hồng cầu, thường khoảng 120 ngày.

    • The rbc lifespan is about 120 days before they are broken down in the spleen. (Tuổi thọ của hồng cầu khoảng 120 ngày trước khi bị phân hủy trong lá lách.)
Biến thể từ gần giống
  • Red blood cell (RBC): hồng cầu (dạng đầy đủ).

    • Red blood cells are essential for oxygen transport. (Hồng cầu rất cần thiết cho việc vận chuyển oxy.)
  • Erythrocyte: hồng cầu (thuật ngữ khoa học).

    • Erythrocytes are the most common type of blood cell. (Hồng cầu loại tế bào máu phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Red blood cell: hồng cầu.
  • Erythrocyte: hồng cầu (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "rbc".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rbc".