rebekah

rebekah

Rebekah draws water from the well for the traveler's camels.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - --ca (tên nhân vật trong Kinh Thánh): "Rebekah" tên của một phụ nữ trong Cựu Ước, vợ của Y-sác (Isaac) mẹ của Gia-cốp (Jacob) Ê-sau (Esau).

dụ sử dụng
  • (Trong Cựu Ước, --ca được biết đến lòng tốt sự hiếu khách của .)
  • (Câu chuyện về --ca bên giếng nước một câu chuyện Kinh Thánh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rebekah" thường được dùng làm tên riêng cho các nhân vật nữ trong văn học hoặc đời sống hiện đại, mang ý nghĩa tôn giáo hoặc lịch sử.
    • The name Rebekah has been popular in Christian communities for centuries. (Tên --ca đã phổ biến trong các cộng đồng Đốc trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebecca (n): cách viết khác phổ biến hơn của tên "Rebekah", thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • My friend Rebecca is named after the biblical Rebekah. (Bạn tôi tên Rebecca được đặt theo tên --ca trong Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Biblical figure: nhân vật Kinh Thánh (dùng để chỉ các nhân vật như Rebekah, Abraham, v.v.).
  • Matriarch: mẫu hệ, người phụ nữ đứng đầu dòng họ (trong bối cảnh gia đình Y-sác).
Các cụm từ liên quan
  • "Rebekah's well": giếng nước của --ca (địa danh trong Kinh Thánh).
    • The story of Rebekah's well teaches about divine guidance. (Câu chuyện về giếng nước của --ca dạy về sự hướng dẫn thiêng liêng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be like Rebekah: trở nên hiếu khách tốt bụng (dựa trên đức tính của trong Kinh Thánh).
    • She is so welcoming, she is truly like Rebekah in the Bible. ( ấy thân thiện đến mức thực sự giống như --ca trong Kinh Thánh.)