rebecca

rebecca

A woman named Rebecca draws water from a well.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Rebecca (trong Kinh Thánh Cựu Ước): Người vợ của Isaac mẹ của Jacob Esau. Đây một nhân vật quan trọng trong các câu chuyện về tổ phụ của dân Israel.
dụ sử dụng
  • (Rebecca một nhân vật quan trọng trong Sách Sáng Thế.)
  • (Câu chuyện về Rebecca Jacob rất nổi tiếng trong các văn bản tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rebecca's well": Giếng nước gắn liền với câu chuyện về Rebecca trong Kinh Thánh, nơi gặp người hầu của Abraham.
    • Pilgrims often visit the site known as Rebecca's well. (Những người hành hương thường đến thăm địa điểm được gọi là giếng của Rebecca.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebekah: Một cách viết khác của tên Rebecca, phổ biến trong các bản dịch Kinh Thánh khác nhau.
    • In some translations, her name is spelled Rebekah. (Trong một số bản dịch, tên của được viết Rebekah.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, tên này thường được dùng để chỉ người phụ nữ đức hạnh, khéo léo trong giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Rebecca", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "Rebecca" trong tiếng Anh.