re-lay
/'ri:'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đặt lại, lát lại, trải lại: Hành động đặt, lát, hoặc trải một vật gì đó (thường là một lớp phủ như thảm, gạch, đường ray) một lần nữa, thay thế lớp cũ hoặc sửa chữa nó.
- Truyền đạt lại, chuyển tiếp lại: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động chuyển tiếp một thông điệp hoặc thông tin một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We need to re-lay the old carpet in the living room. (Chúng tôi cần trải lại tấm thảm cũ trong phòng khách.)
- The workers will re-lay the railway tracks after the repair. (Các công nhân sẽ đặt lại đường ray sau khi sửa chữa.)
- The message was garbled, so I asked him to re-lay the instructions. (Tin nhắn bị nhiễu, vì vậy tôi yêu cầu anh ấy chuyển tiếp lại các chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to re-lay a foundation": đặt lại nền móng, lát lại nền.
- Before building the new patio, they had to re-lay the foundation. (Trước khi xây sân hiên mới, họ phải lát lại nền móng.)
"to re-lay pipes/cables": đặt lại đường ống/dây cáp.
- The city plans to re-lay the water pipes under the main street. (Thành phố có kế hoạch đặt lại đường ống nước dưới phố chính.)
Biến thể và từ gần giống
Lay (v): đặt, lát, trải (hành động gốc).
- They will lay new tiles in the kitchen. (Họ sẽ lát gạch mới trong nhà bếp.)
Relay (v/n - một từ riêng biệt): chuyển tiếp, tiếp sức; rơ-le.
- He relayed the news to his family. (Anh ấy chuyển tiếp tin tức cho gia đình.)
- The 4x100m relay is an exciting race. (Cuộc đua tiếp sức 4x100m rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Replace: thay thế (thường dùng cho vật thể).
- Relocate: di dời, đặt lại vị trí.
- Retransmit: truyền lại, phát lại (cho nghĩa chuyển tiếp thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho 're-lay')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho 're-lay')