relay
/ri'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đua tiếp sức: Một cuộc thi thể thao, thường là chạy hoặc bơi, trong đó các thành viên của một đội lần lượt thực hiện phần đường đua của mình và chuyển giao vật thể (như gậy) cho người tiếp theo.
- Nhóm, ca, kíp: Một nhóm người hoặc động vật thay thế cho một nhóm khác để tiếp tục công việc hoặc nhiệm vụ.
- Rơ-le: Một thiết bị điện tử hoặc điện cơ, hoạt động như một công tắc, dùng để điều khiển một mạch điện này bằng một tín hiệu từ một mạch điện khác.
- Sự chuyển tiếp, sự truyền đạt: Hành động chuyển giao thông tin hoặc một vật gì đó từ người này sang người khác hoặc từ nơi này sang nơi khác.
Động từ:
- Chuyển tiếp, truyền đạt: Hành động nhận thông tin hoặc thông điệp từ một người hoặc nơi này và chuyển nó cho người hoặc nơi khác.
- Tiếp sóng, phát lại: Phát sóng một chương trình phát thanh hoặc truyền hình đã được ghi lại hoặc nhận từ một nguồn khác.
- Lắp đặt rơ-le: Lắp đặt hoặc vận hành bằng thiết bị rơ-le.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The 4x100m relay is always an exciting event at the Olympics. (Nội dung chạy tiếp sức 4x100m luôn là một sự kiện hấp dẫn tại Thế vận hội.)
- The firefighters worked in relays to put out the forest fire. (Lính cứu hỏa làm việc theo ca để dập tắt đám cháy rừng.)
- A relay in the circuit automatically cut off the power. (Một rơ-le trong mạch điện đã tự động ngắt nguồn điện.)
Động từ:
- Can you relay this important message to the manager? (Bạn có thể chuyển tiếp tin nhắn quan trọng này tới quản lý được không?)
- The radio station will relay the concert live from the stadium. (Đài phát thanh sẽ tiếp sóng trực tiếp buổi hòa nhạc từ sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To relay on/upon": (Lưu ý: Cụm này dễ nhầm với "rely on" - tin cậy vào. "Relay on" ít phổ biến hơn và thường chỉ việc chuyển tiếp dựa trên một điều gì đó).
- The system relays instructions on sensor data. (Hệ thống chuyển tiếp các chỉ dẫn dựa trên dữ liệu cảm biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Relayer (n): Người hoặc thiết bị chuyển tiếp.
- Relay race (n): Cuộc đua tiếp sức (đây là một cụm danh từ ghép, trong đó "relay" là thành phần mô tả loại hình cuộc đua).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chuyển tiếp thông tin): Truyền đạt, chuyển giao.
- Danh từ (nghĩa nhóm/ca): Ca làm việc, phiên, tốp.
- Động từ: Chuyển tải, thông báo lại, phát lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relay back: Chuyển tiếp thông tin phản hồi trở lại.
- The field agent relayed the information back to headquarters. (Điệp viên hiện trường đã chuyển tiếp thông tin phản hồi về trụ sở chính.)
Thành ngữ liên quan
- To run a relay: Tham gia vào một cuộc đua tiếp sức hoặc một quá trình hợp tác liên tiếp.
- The project was like running a relay, where each department completed its part and passed it on. (Dự án giống như một cuộc chạy tiếp sức, nơi mỗi bộ phận hoàn thành phần việc của mình và chuyển giao cho bộ phận khác.)
danh từ
- kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt)
- ca, kíp (thợ)
- to work in (by) relayslàm việc theo ca kíp
- số lượng đồ vật để thay thế
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua tiếp sức
- (điện học) Rơle
- frequency relayrơle tần số
- electromagnetic type relayrơle điện tử
- (rađiô) chương trình tiếp âm
- (định ngữ) tiếp âm
động từ
- làm theo kíp; sắp đặt theo kíp
- (rađiô) tiếp âm
- relay a broadcasttiếp âm một buổi truyền thanh
- (điện học) đặt rơle