rely
/ri'lai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tin cậy, dựa vào: "Rely" diễn tả hành động đặt niềm tin hoặc sự phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó, với sự tin tưởng rằng họ sẽ hỗ trợ, giúp đỡ hoặc hoạt động như mong đợi. Từ này thường đi kèm với giới từ "on" hoặc "upon".
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- You can rely on me to keep your secret. (Bạn có thể tin tưởng vào tôi để giữ bí mật của bạn.)
- The company relies on renewable energy for its power. (Công ty dựa vào năng lượng tái tạo để cung cấp điện.)
- Don't rely on the bus being on time. (Đừng dựa vào việc xe buýt sẽ đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rely heavily/solely on": phụ thuộc rất nhiều/hoàn toàn vào.
- The village relies heavily on tourism for income. (Ngôi làng phụ thuộc rất nhiều vào du lịch để có thu nhập.)
- He relies solely on his own judgment. (Anh ấy chỉ dựa hoàn toàn vào phán đoán của bản thân.)
"to be relied upon": được tin cậy, được dựa vào (dạng bị động).
- She is someone who can be relied upon in a crisis. (Cô ấy là người có thể được tin cậy trong khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Reliable (adj): đáng tin cậy, chắc chắn.
- He is a reliable friend. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.)
Reliance (n): sự tin cậy, sự phụ thuộc.
- Their reliance on imported goods is high. (Sự phụ thuộc của họ vào hàng nhập khẩu là rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Depend on: phụ thuộc vào.
- Count on: trông cậy, dựa vào.
- Trust in: tin tưởng vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rely on/upon: (cụm từ cốt lõi) tin cậy, dựa vào.
- We must rely on scientific evidence. (Chúng ta phải dựa vào bằng chứng khoa học.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "rely" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp qua cụm "rely on".)
nội động từ
- (+ on, upon) tin, tin cậy, dựa vào
- to rely upon someonetin cậy vào ai
- to rely upon somethingtin cậy vào cái gì