re-strain

/'ri:'strein/
Học thuật
Thân thiện
re-strain

The doctor advised him to re-strain his injured knee with a bandage.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Căng lại, siết lại: Hành động làm cho một vật đã chùng hoặc lỏng trở nên căng, chặt hoặc thẳng ra một lần nữa bằng cách kéo hoặc điều chỉnh.
    • Làm căng thẳng, làm căng thẳng thêm: (Nghĩa mở rộng) Làm cho một tình huống, mối quan hệ hoặc trạng thái cảm xúc trở nên căng thẳng hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The guitar string was loose, so I had to re-strain it. (Dây đàn guitar bị chùng, vậy tôi phải căng lại .)
    • He re-strained the rope to secure the tent more firmly. (Anh ấy siết lại sợi dây để cố định chiếc lều chắc chắn hơn.)
    • The new demands from management only served to re-strain the already difficult negotiations. (Những yêu cầu mới từ ban lãnh đạo chỉ làm căng thẳng thêm các cuộc đàm phán vốn đã khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-strain one's patience": (Cách dùng ẩn dụ) Làm cho sự kiên nhẫn của ai đó trở nên căng thẳng, gần như đứt đoạn.
    • The constant delays began to re-strain her patience. (Những sự chậm trễ liên tục bắt đầu làm căng thẳng sự kiên nhẫn của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Strain (động từ): Làm căng, kéo căng; gắng sức quá mức.
    • Don't strain your eyes by reading in dim light. (Đừng làm căng mắt bằng cách đọc sách dưới ánh sáng mờ.)
  • Restraint (danh từ): Sự kiềm chế, sự hạn chế.
    • He showed great restraint in not responding to the insult. (Anh ấy thể hiện sự kiềm chế lớn khi không đáp lại lời xúc phạm.)
  • Restrain (động từ): Ngăn cản, kiềm chế, kìm hãm.
    • The police had to restrain the crowd. (Cảnh sát phải kiềm chế đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Tighten: Thắt chặt, siết chặt.
  • Tauten: Làm cho căng ra.
  • Intensify: Làm tăng cường, làm trầm trọng thêm (nghĩa mở rộng).
Lưu ý
  • Từ "re-strain" (với dấu gạch nối) ít phổ biến hơn so với "restrain" (không dấu gạch nối). Hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
  • "Re-strain" nhấn mạnh hành động một thứ đó về mặt vật hoặc ẩn dụ.
  • "Restrain" (một từ) có nghĩa ai đó hoặc điều đó.
re-strain

The doctor advised him to re-strain his injured knee with a bandage.

ngoại động từ
  1. căng lại