reach out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tiếp cận, liên lạc với ai đó (để giúp đỡ hoặc kết nối): "reach out" chỉ hành động chủ động tìm kiếm sự giao tiếp với người khác, thường với mục đích hỗ trợ, an ủi, hoặc xây dựng mối quan hệ.
- Vươn ra (về không gian hoặc ẩn dụ): Nghĩa đen chỉ việc đưa tay hoặc vật gì đó ra xa về phía trước; nghĩa bóng chỉ việc mở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc sự quan tâm đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tiếp cận, liên lạc:
- I try to reach out to my daughter but she doesn't want to have anything to do with me. (Tôi cố gắng tiếp cận con gái mình nhưng nó không muốn dính dáng gì đến tôi.)
- The organization reaches out to homeless people in the city. (Tổ chức này tiếp cận những người vô gia cư trong thành phố.)
- Vươn ra (không gian):
- The awning reaches out several feet over the sidewalk. (Mái hiên vươn ra vài feet qua vỉa hè.)
- Vươn ra (ẩn dụ):
- Government reaches out to the people through community programs. (Chính phủ vươn ra đến người dân thông qua các chương trình cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reach out to someone": dùng để diễn tả hành động chủ động liên lạc hoặc hỗ trợ ai đó đang gặp khó khăn.
- She reached out to her friend after the accident. (Cô ấy đã liên lạc với bạn mình sau vụ tai nạn.)
- "reach out for something": vươn tay để lấy hoặc đạt được điều gì đó.
- He reached out for the book on the top shelf. (Anh ấy vươn tay lấy cuốn sách trên kệ cao nhất.)
- "reach out in space": mở rộng về không gian, thường dùng cho vật thể.
- The tree branches reach out in all directions. (Các cành cây vươn ra mọi hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outreach (danh từ): sự tiếp cận, hoạt động vươn tới cộng đồng (thường dùng trong tổ chức từ thiện hoặc tôn giáo).
- The church's outreach program helps the poor. (Chương trình tiếp cận cộng đồng của nhà thờ giúp đỡ người nghèo.)
- Reach (động từ): với tới, đạt tới (không bao gồm ý nghĩa "chủ động liên lạc" như "reach out").
- Can you reach the top shelf? (Bạn có với tới kệ trên cùng không?)
Từ đồng nghĩa
- Contact: liên lạc.
- I will contact you tomorrow. (Tôi sẽ liên lạc với bạn vào ngày mai.)
- Approach: tiếp cận.
- She approached the manager about the issue. (Cô ấy tiếp cận người quản lý về vấn đề đó.)
- Extend: mở rộng, vươn ra.
- The company extended its services to rural areas. (Công ty mở rộng dịch vụ đến các vùng nông thôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reach out to: liên lạc với, tiếp cận ai đó.
- We need to reach out to the community for support. (Chúng ta cần tiếp cận cộng đồng để xin hỗ trợ.)
- Reach out for: vươn tay lấy, tìm kiếm sự giúp đỡ.
- He reached out for help when he was in trouble. (Anh ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
- Reach out a helping hand: giúp đỡ ai đó.
- The charity reached out a helping hand to the flood victims. (Tổ chức từ thiện đã giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)