reacquaint
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm quen lại, tái làm quen: "reacquaint" có nghĩa là làm cho ai đó hoặc chính mình trở nên quen thuộc trở lại với một người, một nơi, một kỹ năng, hoặc một thông tin nào đó sau một thời gian xa cách hoặc không tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã làm quen lại với kỹ thuật này sau nhiều năm không sử dụng.)
- (Cô ấy đã giúp bạn mình làm quen lại với các địa danh của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reacquaint oneself with something": tự làm quen lại với điều gì đó.
- Before the trip, he reacquainted himself with the local customs. (Trước chuyến đi, anh ấy đã tự làm quen lại với phong tục địa phương.)
"to reacquaint someone with something": giúp ai đó làm quen lại với điều gì đó.
- The training program reacquainted the staff with the new software. (Chương trình đào tạo đã giúp nhân viên làm quen lại với phần mềm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Reacquaintance (danh từ): sự làm quen lại.
- After their reacquaintance, they became good friends again. (Sau sự làm quen lại, họ lại trở thành bạn tốt.)
Acquaint (động từ): làm quen.
- It took time to acquaint himself with the new environment. (Mất thời gian để anh ấy làm quen với môi trường mới.)
Từ đồng nghĩa
- Refamiliarize: làm quen lại, tái làm quen.
- She refamiliarized herself with the rules of the game. (Cô ấy đã làm quen lại với các quy tắc của trò chơi.)
- Reintroduce: giới thiệu lại.
- The teacher reintroduced the topic to the class. (Giáo viên đã giới thiệu lại chủ đề cho lớp học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reacquaint with: làm quen lại với (ai/cái gì).
- He reacquainted with his old classmates at the reunion. (Anh ấy đã làm quen lại với các bạn học cũ tại buổi họp mặt.)
Thành ngữ liên quan
- Get reacquainted with: trở nên quen thuộc trở lại với.
- It's nice to get reacquainted with old friends. (Thật tuyệt khi trở nên quen thuộc trở lại với những người bạn cũ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "reacquaint"