reignite

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm bùng cháy lại, châm ngòi lại: "reignite" có nghĩa làm cho một thứ đang tắt hoặc lụi tàn bắt đầu cháy trở lại. Nghĩa bóng, từ này cũng được dùng để chỉ việc khơi dậy lại một cảm xúc, cuộc tranh luận, hoặc mối quan hệ đã nguội lạnh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The strong winds reignited the cooling embers. (Những cơn gió mạnh đã làm bùng cháy lại những cục than đang nguội lạnh.)
    • The campfire was almost out, but we added some dry leaves to reignite it. (Đống lửa trại gần như tắt, nhưng chúng tôi đã thêm vài chiếc khô để làm cháy lại.)
  • Nghĩa bóng:

    • Their argument reignited old tensions between the two families. (Cuộc cãi vã của họ đã khơi dậy lại những căng thẳng giữa hai gia đình.)
    • The politician's speech reignited hope among the people. (Bài phát biểu của chính trị gia đã thắp lại niềm hy vọng trong lòng người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reignite a debate": khơi dậy lại một cuộc tranh luận.

    • The new evidence reignited the debate about climate change. (Bằng chứng mới đã khơi dậy lại cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.)
  • "Reignite a relationship": hàn gắn, làm sống lại một mối quan hệ.

    • They went on a vacation to try to reignite their marriage. (Họ đi nghỉ mát để cố gắng làm sống lại cuộc hôn nhân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reignition (danh từ): sự bùng cháy lại, sự khơi dậy lại.
    • The reignition of the fire was a relief for the cold campers. (Sự bùng cháy lại của ngọn lửa một sự nhẹ nhõm cho những người cắm trại đang lạnh.)
  • Ignite (động từ): đốt cháy, châm lửa (từ gốc của "reignite").
    • He used a match to ignite the candle. (Anh ấy dùng que diêm để thắp nến.)
Từ đồng nghĩa
  • Reignite có thể thay thế bằng rekindle (thắp lại, khơi dậy lại) trong cả nghĩa đen nghĩa bóng.
    • They tried to rekindle their friendship. (Họ cố gắng khơi dậy lại tình bạn của mình.)
  • Resurrect (hồi sinh, phục hồi) thường dùng cho nghĩa bóng.
    • The company wants to resurrect its old brand. (Công ty muốn hồi sinh thương hiệu của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reignite something (làm bùng cháy lại cái đó): thường cụm động từ trực tiếp, không giới từ.
    • The coach's speech reignited the team's passion for winning. (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã thắp lại niềm đam mê chiến thắng của đội.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fan the flames" (thổi bùng ngọn lửa): có nghĩa tương tự như "reignite" trong việc làm cho một tình huống trở nên tồi tệ hơn hoặc sống động hơn.
    • His comments only fanned the flames of the conflict. (Những bình luận của anh ấy chỉ thổi bùng ngọn lửa xung đột.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

reignite
The campers carefully reignite the campfire with dry kindling.