rebato

rebato

A noblewoman adjusts her rebato in front of a gilded mirror.

Định nghĩa

Danh từ: rebato một loại cổ áo có thể được làm bằng ren hoặc vải cứng, thường được cố định bằng dây kẽm hoặc hồ cứng, phổ biến trong thế kỷ 17. thường hình dáng phức tạp được xem như một phụ kiện thời trang sang trọng, đặc biệt trong giới quý tộc châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Bức chân dung cho thấy một quý đang mặc một chiếc cầu kỳ.)
  • (Vào thế kỷ 17, một chiếc biểu tượng của sự giàu có địa vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a rebato": mặc một chiếc rebato.

    • She chose to wear a rebato made of Flemish lace to the royal ball. ( ấy chọn mặc một chiếc rebato làm bằng ren Flemish đến buổi dạ hội hoàng gia.)
  • "a starched rebato": một chiếc rebato được hồ cứng.

    • The starched rebato kept its shape perfectly under the candlelight. (Chiếc rebato được hồ cứng giữ nguyên hình dạng hoàn hảo dưới ánh nến.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebato lace (danh từ ghép): ren dùng để làm .
    • The dress was trimmed with rebato lace. (Chiếc váy được trang trí bằng ren rebato.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruff (danh từ): cổ áo xếp nếp, cũng phổ biến trong thế kỷ 16-17, nhưng thường không kẽm cố định như .
  • Collar (danh từ): cổ áo nói chung, nhưng nhấn mạnh vào chất liệu ren cấu trúc cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến rebato đây một danh từ chỉ vật thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến rebato. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, rebato có thể được dùng để ẩn dụ về sự giả tạo hoặc phô trương. - "He hid his true intentions behind a rebato of politeness." (Anh ta che giấu ý định thật sự của mình sau một lớp rebato của sự lịch sự.)