rabato

rabato

A noblewoman wears a delicate rabato with her gown.

Định nghĩa

Danh từ: - Cổ áo rabato: Một loại cổ áo bằng ren phức tạp, thường được làm cứng bằng dây kẽm hoặc hồ bột, phổ biến trong thế kỷ 17.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc rabato cầu kỳ, ôm lấy khuôn mặt một cách đẹp đẽ.)
  • (Rabato một phụ kiện thời trang thịnh hành trong giới quý tộc châu Âu vào những năm 1600.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don a rabato": mặc hoặc đeo một chiếc rabato.

    • The actress donned a rabato for her role in the historical drama. (Nữ diễn viên đã mặc một chiếc rabato cho vai diễn trong bộ phim lịch sử.)
  • "rabato of lace": rabato làm từ ren.

    • The portrait showed a woman in a rabato of fine Venetian lace. (Bức chân dung cho thấy một phụ nữ mặc rabato bằng ren Venice tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebato (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "rabato", thường được dùng trong tiếng Anh cổ.
    • The rebato was a staple of Elizabethan fashion. (Rebato một yếu tố chính trong thời trang thời Elizabeth.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổ áo ren: cổ áo làm từ ren, có thể bao gồm rabato nhưng không nhất thiết phải dây kẽm.
  • Cổ áo cứng: cổ áo được làm cứng bằng hồ bột hoặc dây kẽm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rabato" đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • "to wear one's rabato": (nghĩa bóng, cổ) thể hiện sự trang trọng hoặc địa vị xã hội, thường dùng trong văn học lịch sử.
    • He wore his rabato with pride, showing his noble lineage. (Anh ta đeo rabato của mình một cách tự hào, thể hiện dòng dõi quý tộc.)