rabat

rabat

Rabat is the capital city of Morocco.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Rabat: Thủ đô của Maroc, nằmphía tây bắc đất nước, bên bờ Đại Tây Dương. Đây một thành phố lớn, trung tâm chính trị, hành chính văn hóa của Maroc.
dụ sử dụng
  • (Rabat thủ đô của Maroc.)
  • (Tôi đã thăm Cung điện Hoàng gia ở Rabat vào mùa năm ngoái.)
  • (Nhiều du khách thích Rabat bầu không khí yên tĩnh hơn so với Casablanca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rabat" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch. Từ này không có nghĩa thông thường nào khác ngoài tên riêng chỉ thủ đô của Maroc.
  • "The Rabat-Salé-Kénitra region": Vùng hành chính bao gồm Rabat các thành phố lân cận.
    • The Rabat-Salé-Kénitra region is one of the 12 regions of Morocco. (Vùng Rabat-Salé-Kénitra một trong 12 vùng của Maroc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabati (tính từ): thuộc về Rabat.
    • Rabati architecture is known for its blend of Islamic and French styles. (Kiến trúc Rabat nổi tiếng với sự pha trộn giữa phong cách Hồi giáo Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Maroc: "Rabat" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác. Trong văn cảnh, có thể dùng "thành phố Rabat" (the city of Rabat) để nhấn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "rabat" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rabat".