receptor

receptor

The eye contains photoreceptor cells that detect light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan thụ cảm: "receptor" một cơ quan các đầu dây thần kinh (ở da, nội tạng, mắt, tai, mũi, miệng) phản ứng với các kích thích từ môi trường.
    • Thụ thể: Trong sinh học tế bào, "receptor" một cấu trúc tế bào được cho tồn tại để làm trung gian giữa một tác nhân hóa học tác động lên thần kinh phản ứng sinh lý.
dụ sử dụng
  • Cơ quan thụ cảm:

    • The skin contains many receptors for touch and temperature. (Da chứa nhiều cơ quan thụ cảm cho xúc giác nhiệt độ.)
    • The olfactory receptors in the nose detect smells. (Các cơ quan thụ cảm khứu giác trong mũi phát hiện mùi.)
  • Thụ thể tế bào:

    • Insulin binds to specific receptors on the cell surface. (Insulin gắn vào các thụ thể cụ thể trên bề mặt tế bào.)
    • The drug targets dopamine receptors in the brain. (Thuốc nhắm vào các thụ thể dopamine trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensory receptor": thụ thể cảm giác, chỉ các cơ quan thụ cảm chuyên biệt cho các giác quan.

    • Light enters the eye and stimulates photoreceptors. (Ánh sáng đi vào mắt kích thích các thụ thể quang học.)
  • "receptor site": vị trí thụ thể, nơi trên màng tế bào một phân tử cụ thể (như hormone hoặc thuốc) có thể gắn vào.

    • The virus attaches to receptor sites on the host cell. (Virus bám vào các vị trí thụ thể trên tế bào chủ.)
  • "receptor antagonist": chất đối vận thụ thể, một chất ngăn chặn thụ thể hoạt động.

    • This drug acts as a receptor antagonist to reduce pain. (Thuốc này hoạt động như một chất đối vận thụ thể để giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Receptive (tính từ): khả năng tiếp nhận hoặc dễ tiếp thu.

    • The student was receptive to new ideas. (Học sinh đó dễ tiếp thu những ý tưởng mới.)
  • Reception (danh từ): sự tiếp nhận, sự đón nhận.

    • The reception of the signal was poor. (Việc tiếp nhận tín hiệu kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Sense organ: cơ quan cảm giác (thường dùng cho các cơ quan thụ cảm bên ngoài như mắt, tai).
  • Binding site: vị trí gắn kết (trong ngữ cảnh sinh học phân tử, tương tự "receptor site").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "receptor")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "receptor")