calculation

/,kælkju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
calculation

The student performs a calculation on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tính, sự tính toán: Hành động sử dụng các phép toán học hoặc logic để tìm ra một con số, kết quả, hoặc câu trả lời.
    • Kết quả tính toán: Con số hoặc đáp án thu được từ quá trình tính toán.
    • Sự cân nhắc, sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt: Hành động suy nghĩ cẩn thận về các yếu tố hậu quả trước khi đưa ra quyết định.
    • Sự trù liệu, sự trù tính: Hành động lên kế hoạch hoặc dự đoán một cách chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The calculation of the total cost took an hour. (Việc tính toán tổng chi phí mất một giờ.)
    • My calculation shows that we need 15 more boxes. (Kết quả tính toán của tôi cho thấy chúng ta cần thêm 15 hộp.)
    • His decision was based on cold calculation, not emotion. (Quyết định của anh ta dựa trên sự tính toán lạnh lùng, không phải cảm xúc.)
    • The success of the project was no accident; it was the result of careful calculation. (Thành công của dự án không phải ngẫu nhiên; đó kết quả của sự trù tính cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a calculation": thực hiện một phép tính.

    • I need to make a quick calculation before giving you the answer. (Tôi cần thực hiện một phép tính nhanh trước khi đưa ra câu trả lời cho bạn.)
  • "to be out in one's calculation": tính toán bị sai, tính nhầm.

    • We ran out of materials because we were out in our calculation. (Chúng tôi hết nguyên vật liệu tính toán bị sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculate (động từ): tính toán.

    • We need to calculate the average score. (Chúng ta cần tính điểm trung bình.)
  • Calculated (tính từ): tính toán, cố ý.

    • It was a calculated risk. (Đó một rủi ro tính toán.)
  • Calculator (danh từ): máy tính.

    • She used a calculator to check the results. ( ấy dùng máy tính để kiểm tra kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Computation: sự tính toán (thường dùng trong toán học, khoa học).
  • Reckoning: sự tính toán, sự ước tính.
  • Deliberation: sự cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "calculation". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "calculate".)

Thành ngữ liên quan
  • By my calculation: theo tính toán của tôi.

    • By my calculation, we should arrive by noon. (Theo tính toán của tôi, chúng ta nên đến trước buổi trưa.)
  • A miscalculation: một sự tính toán sai lầm.

    • The invasion failed due to a serious miscalculation. (Cuộc xâm lược thất bại do một sự tính toán sai lầm nghiêm trọng.)
calculation

The student performs a calculation on the chalkboard.

danh từ
  1. sự tính, sự tính toán
    • to make a calculation
      tính toán
    • to be out in one's calculation
      tính nhầm
  2. kết quả tính toán
  3. sự cân nhắc, sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt
  4. sự trù liệu, sự trù tính, sự tính

Từ chứa "calculation"

Từ có nhắc đến "calculation"