calculation

/,kælkju'leiʃn/
danh từ
  1. sự tính, sự tính toán
    • to make a calculation
      tính toán
    • to be out in one's calculation
      tính nhầm
  2. kết quả tính toán
  3. sự cân nhắc, sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt
  4. sự trù liệu, sự trù tính, sự tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "calculation"

Từ có nhắc đến "calculation"

calculation
The student performs a calculation on the chalkboard.