ricain

Học thuật
Thân thiện
ricain

Un touriste ricain prend des photos de la tour Eiffel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người Hoa Kỳ: Từ lóng, thường dùng trong khẩu ngữ thân mật hoặc suồng sã để chỉ một người đến từ Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est un ricain sympa que j'ai rencontré à Paris. (Anh tamột người Mỹ dễ mến tôi đã gặp ở Paris.)
    • Les ricains débarquèrent en Normandie en 1944. (Những người Mỹ đã đổ bộ lên Normandy năm 1944.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi suồng sã. Cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • On va boire un verre avec les ricains ? (Chúng ta đi uống nước với mấy người Mỹ nhé?)
Biến thể từ gần giống
  • Ricaine (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "ricain", dùng để chỉ phụ nữ Hoa Kỳ.
    • Elle est une ricaine de New York. ( ấymột người Mỹ gốc New York.)
Từ đồng nghĩa
  • Américain (danh từ/ tính từ): Người Mỹ, thuộc về nước Mỹ. (Từ tiêu chuẩn, trung lập hơn).
  • Yankee (danh từ): Người Mỹ. (Từ lóng, có thể mang sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh).
Lưu ý
  • "Ricain"từ lóng nguồn gốc từ tiếng lóng quân đội Pháp (verlan của "Américain"). phổ biến trong đời sống hàng ngày nhưng không dùng trong văn bản chính thức.
ricain

Un touriste ricain prend des photos de la tour Eiffel.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người Hoa Kỳ