région
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Miền, vùng, khu vực: Chỉ một phần lãnh thổ, địa lý hoặc không gian có những đặc điểm chung về địa lý, khí hậu, kinh tế hoặc hành chính.
- Lĩnh vực, phạm vi: Dùng để chỉ một khu vực trừu tượng trong một lĩnh vực kiến thức, hoạt động hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La région est connue pour ses vins. (Vùng này nổi tiếng vì rượu vang của nó.)
- Il habite dans la région parisienne. (Anh ấy sống ở vùng Paris.)
- C'est une région montagneuse. (Đây là một vùng núi.)
- Les problèmes touchent plusieurs régions du pays. (Các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều vùng của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En région": Ở vùng, tại các vùng (đối lập với thủ đô/trung tâm lớn).
- Il préfère travailler en région. (Anh ấy thích làm việc ở các vùng hơn.)
- "De la région": Thuộc về vùng, đặc sản của vùng.
- C'est un fromage de la région. (Đây là một loại phô mai của vùng.)
Biến thể và từ liên quan
- Régional, -e (tính từ): thuộc về vùng, địa phương.
- La cuisine régionale est délicieuse. (Ẩm thực địa phương rất ngon.)
- Régionalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa địa phương; từ ngữ địa phương.
- Interrégional, -e (tính từ): liên vùng.
Từ đồng nghĩa
- Zone (danh từ giống cái): khu vực, vùng (thường có ranh giới xác định).
- Secteur (danh từ giống đực): khu vực, ngành, lĩnh vực.
- Contrée (danh từ giống cái): vùng, miền (mang sắc thái văn chương hơn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Région administrative: Vùng hành chính (cấp địa phương của Pháp).
- Chef-lieu de région: Thủ phủ của vùng.
- Région naturelle: Vùng tự nhiên (được xác định bởi các đặc điểm địa lý, cảnh quan).
- Région économique: Vùng kinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Être à la tête d'une région: Đứng đầu một vùng (ví dụ: chủ tịch hội đồng vùng).
- Les hautes régions de...: Những lĩnh vực cao của... (mang tính trừu tượng, triết học).
- Les hautes régions de la pensée. (Những lĩnh vực cao của tư tưởng.)
danh từ giống cái
- miền, vùng, khu.
- Région minièrevùng mỏ
- Région pétrolifèrevùng có dầu mỏ
- Région à tremblements de terremiền động đất
- Régions équatorialesmiền xích đạo
- Région mammaire(giải phẫu) vùng vú
- Région d'ablationvùng cắt bỏ
- Région d'affaissementvùng sụt lún
- Région d'information de volkhu vực thông tin bay
- Régions militaireskhu quân sự
- Région autonomekhu tự trị
- lĩnh vực, khu vực.
- Les hautes régions de la philosophienhững lĩnh vực cao của triết học