regain
/ri'gein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỏ mọc lại (sau khi cắt): Chỉ lớp cỏ mới mọc trở lại sau khi đã bị cắt hoặc xén.
- (Nghĩa bóng) Sự hồi lại, sự tăng (lên) lại: Dùng để diễn tả việc một trạng thái, phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó trở lại hoặc gia tăng trở lại sau một thời gian suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le regain d'herbe est très vert ce printemps. (Lớp cỏ mọc lại rất xanh vào mùa xuân này.)
- On observe un regain d'intérêt pour la musique classique. (Người ta quan sát thấy một sự hồi sinh của mối quan tâm đến nhạc cổ điển.)
- Après sa convalescence, il a connu un regain de santé. (Sau thời gian hồi phục, anh ấy đã có một sự hồi phục sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regain de...": Cấu trúc thông dụng để chỉ sự trở lại hoặc gia tăng trở lại của một thứ gì đó.
- un regain de vitalité (một sự hồi sinh sinh lực)
- un regain de tension (một sự gia tăng trở lại của căng thẳng)
- un regain d'espoir (một sự trỗi dậy của hy vọng)
Biến thể và từ gần giống
- Regagner (động từ): Chiếm lại, lấy lại, giành lại (một thứ đã mất).
- regagner du terrain (chiếm lại đất, lấy lại ưu thế)
- regagner la confiance de quelqu'un (giành lại sự tin tưởng của ai đó)
Từ đồng nghĩa
- Renaissance (n.f): Sự tái sinh, sự phục hưng.
- Reprise (n.f): Sự tiếp tục lại, sự phục hồi.
- Retour (n.m): Sự trở lại.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un regain d'énergie: Có một nguồn năng lượng trỗi dậy, cảm thấy tràn đầy sinh lực trở lại.
- Après une bonne nuit de sommeil, il a eu un regain d'énergie. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy đã có một nguồn năng lượng trỗi dậy.)
danh từ giống đực
- cỏ mọc lại (sau khi cắt)
- (nghĩa bóng) sự hồi lại, sự tăng (lên) lại
- Regain de santésự hồi lại sức khỏe
- regain d'espoirsự tăng lại hy vọng