recul

Học thuật
Thân thiện
recul

L'armée effectue un recul stratégique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lùi lại, sự thụt lùi: Chỉ hành động di chuyển ra xa hoặc tình trạng trở nên kém phát triển hơn so với trước.
    • Khoảng lùi: Khoảng không gian cần thiết để lùi lại hoặc khoảng cách cần để quan sát, đánh giá một cách toàn diện.
    • Sự giật: Lực đẩy ngược về phía sau của một khẩu súng khi bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le recul d'une armée est parfois une stratégie nécessaire. (Sự lùi lại của một đạo quân đôi khimột chiến lược cần thiết.)
    • Il faut du recul pour juger sereinement cette période historique. (Cần khoảng lùi [thời gian] để đánh giá một cách bình tĩnh về giai đoạn lịch sử này.)
    • Ce court de tennis manque de recul derrière la ligne de fond. (Sân quần vợt này thiếu khoảng lùi phía sau đường biên cuối sân.)
    • Le recul de ce fusil de chasse est très puissant. (Độ giật của khẩu súng săn này rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre du recul": (Thành ngữ) Lùi lại một bước, tạo khoảng cách (về vậthoặc tinh thần) để suy nghĩ, đánh giá khách quan hơn.

    • Avant de prendre une décision importante, il est sage de prendre du recul. (Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, việc lùi lại một bước [để suy xét] là khôn ngoan.)
  • "Avoir du recul sur quelque chose": cái nhìn khách quan, toàn diện về một vấn đề nhờ có khoảng cách (thời gian, không gian, cảm xúc).

    • Avec le temps, j'ai enfin du recul sur cet événement douloureux. (Với thời gian, cuối cùng tôi cũng cái nhìn khách quan hơn về sự kiện đau buồn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Reculer (động từ): Lùi lại, thụt lùi, làm chậm lại.

    • Recule ta voiture pour que je puisse passer. (Anh hãy lùi xe lại để tôi có thể đi qua.)
  • Reculade (danh từ giống cái): Sự rút lui, sự tháo lui (thường mang nghĩa tiêu cực, nhượng bộ).

    • Cette décision est perçue comme une reculade du gouvernement. (Quyết định này bị coi là một sự rút lui của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrait (danh từ giống đực): Sự rút lui, sự rút lại.
  • Distanciation (danh từ giống cái): Sự tạo khoảng cách.
  • Récession (danh từ giống cái): Sự suy thoái, sự thụt lùi (về kinh tế).
Từ trái nghĩa
  • Avancée (danh từ giống cái): Sự tiến lên, bước tiến.
  • Progrès (danh từ giống đực): Sự tiến bộ.
  • Élan (danh từ giống đực): Sự lao tới, đà tiến.
Thành ngữ liên quan
  • "Voir les choses avec recul": Nhìn nhận sự việc một cách khoảng cách, khách quan.

    • Un bon historien doit voir les choses avec recul. (Một sử gia giỏi phải biết nhìn nhận sự việc một cách khoảng cách.)
  • "Manquer de recul": Thiếu sự khách quan, thiếu khoảng cách cần thiết để đánh giá.

    • Tu es trop impliqué émotionnellement, tu manques de recul. (Anh quá dính líu về mặt cảm xúc, anh thiếu sự khách quan.)
recul

L'armée effectue un recul stratégique.

danh từ giống đực
  1. sự lùi lại, sự thụt lùi.
    • Le recul d'une armée
      sự lùi lại của một đạo quân
    • il faut un certain recul pour apprécier les événements
      phải lùi lại (trongthời gian) một ít mới đánh giá đúng thời cuộc
    • Recul de la civilisation
      sự thụt lùi của nền văn minh
  2. khoảng lùi
    • Court de tennis qui manque de recul
      sân quần vợt thiếu khoảng lùi
  3. sự giật (của súng khi bắn).