recuse

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự miễn trừ, từ chối tham gia xét xử: "recuse" được dùng khi một thẩm phán hoặc người thẩm quyền tự rút lui khỏi một vụ án hoặc quyết định lý do xung đột lợi ích hoặc thiên vị.
    • Phản đối, yêu cầu thẩm phán rút lui: Trong luật giáo hội dân sự, "recuse" còn có nghĩa thách thức hoặc phản đối một thẩm phán cho rằng họ không đủ năng lực hoặc tư lợi.
dụ sử dụng
  • (Thẩm phán quyết định tự miễn trừ khỏi vụ án con trai một nhân chứng.)
  • (Luật sư bào chữa đã yêu cầu truy tố viên rút lui do xung đột lợi ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recuse oneself": tự rút lui (thường dùng trong bối cảnh pháp ).

    • The Supreme Court justice recused himself from the case involving his former law firm. (Thẩm phán Tòa án Tối cao đã tự rút lui khỏi vụ án liên quan đến công ty luật của ông.)
  • "to recuse someone": yêu cầu ai đó rút lui.

    • The defense team sought to recuse the entire jury panel for bias. (Đội bào chữa đã tìm cách yêu cầu toàn bộ hội thẩm đoàn rút lui thiên vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Recusal (danh từ): hành động tự miễn trừ hoặc rút lui.

    • The recusal of the judge was necessary to ensure a fair trial. (Việc thẩm phán tự miễn trừ cần thiết để đảm bảo một phiên tòa công bằng.)
  • Recused (quá khứ phân từ): đã bị rút lui hoặc đã tự rút lui.

    • The recused judge was replaced by another. (Thẩm phán đã rút lui được thay thế bởi một người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Disqualify: loại bỏ, tước quyền tham gia.

    • The judge disqualified herself from the case. (Thẩm phán đã tự loại mình khỏi vụ án.)
  • Withdraw: rút lui.

    • The arbitrator decided to withdraw due to a personal connection. (Trọng tài quyết định rút lui mối quan hệ cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "To recuse on grounds of bias": tự miễn trừ lý do thiên vị.
    • The judge recused on grounds of bias after learning the defendant was a relative. (Thẩm phán đã tự miễn trừ lý do thiên vị sau khi biết bị cáo người thân.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

recuse
The judge decided to recuse herself from the trial.