ruckus

Định nghĩa

Danh từ: - Sự ồn ào, náo loạn: "Ruckus" chỉ một cuộc cãi vã ồn ào, một cuộc hỗn loạn hoặc một sự xáo trộn gây tiếng động lớn, thường do nhiều người tham gia.

dụ sử dụng
  • (Các học sinh đã gây ra một sự náo loạnhành lang sau khi chuông reo.)
  • (Đã một sự ồn ào lớn tại bữa tiệc khi ai đó làm đổ rượu lên người chủ nhà.)
  • (Tôi không muốn gây ra sự náo loạn, nhưng điều này thật bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick up a ruckus": gây ra một sự ồn ào, náo loạn (thường mang tính cố ý hoặc phàn nàn).

    • The customer kicked up a ruckus when his order was wrong. (Vị khách đã gây ra một sự ồn ào khi đơn hàng của ông ta bị sai.)
  • "to make a ruckus": gây ra tiếng ồn hoặc hỗn loạn.

    • The children made a ruckus in the playground. (Bọn trẻ đã gây ra sự náo loạn trong sân chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruckus (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như một từ lóng thân mật.
  • Ruck (n): một từ gần gũi, chỉ một cuộc hỗn loạn hoặc xát (thường dùng trong thể thao như bóng bầu dục).
Từ đồng nghĩa
  • Commotion: sự xôn xao, náo động.
  • Disturbance: sự quấy rầy, xáo trộn.
  • Uproar: tiếng ồn ào, hỗn loạn.
  • Fracas: cuộc ẩu đả, cãi vã ồn ào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ruckus", nhưng có thể kết hợp với động từ như "cause" (gây ra), "make" (tạo ra), "kick up" (gây nên).
Thành ngữ liên quan
  • Raise a ruckus: gây ra sự ồn ào hoặc phản đối dữ dội.
    • The residents raised a ruckus about the new construction plan. (Cư dân đã gây ra sự phản đối dữ dội về kế hoạch xây dựng mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ruckus
A group of children is making a ruckus in the backyard.