red heat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức nóng đỏ: "red heat" là nhiệt độ cực cao khiến một vật (thường là kim loại) phát ra ánh sáng màu đỏ, thường nằm trong khoảng 500°C đến 1000°C. Từ này cũng có thể chỉ trạng thái hoặc màu sắc của lửa khi cháy mạnh.
- Màu đỏ của lửa: Nghĩa bóng, "red heat" có thể ám chỉ cường độ hoặc sự mãnh liệt, giống như màu đỏ rực của ngọn lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ rèn đã nung sắt đến sức nóng đỏ trước khi rèn nó.)
- (Lò nung đạt đến sức nóng đỏ, phát sáng rực rỡ trong bóng tối.)
- (Cơn giận của cô ấy ở mức sức nóng đỏ, sẵn sàng bùng nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at red heat": ở trạng thái nhiệt độ đỏ rực.
- The metal must be worked at red heat to be malleable. (Kim loại phải được gia công ở sức nóng đỏ để có thể dễ uốn.)
"to bring to red heat": nung đến mức đỏ rực.
- The technician brought the sample to red heat for testing. (Kỹ thuật viên đã nung mẫu đến sức nóng đỏ để thử nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Red-hot (adj): nóng đỏ, cực kỳ nóng, hoặc (nghĩa bóng) rất sôi động, mới mẻ.
- The red-hot iron burned the wood. (Sắt nóng đỏ đã làm cháy gỗ.)
- This is a red-hot news story. (Đây là một tin tức nóng hổi.)
White heat (n): sức nóng trắng (nhiệt độ cao hơn red heat, khi vật phát sáng trắng).
- The metal turned from red heat to white heat as the temperature increased. (Kim loại chuyển từ sức nóng đỏ sang sức nóng trắng khi nhiệt độ tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Inferno: hỏa ngục, ngọn lửa dữ dội (thường dùng trong văn chương).
- Glowing heat: sức nóng phát sáng (nhấn mạnh hiệu ứng ánh sáng).
- Incandescence: trạng thái phát sáng do nhiệt độ cao (thuật ngữ khoa học).
Thành ngữ liên quan
- At a red heat: trong trạng thái cực kỳ căng thẳng hoặc tức giận.
- The negotiations were at a red heat after the disagreement. (Cuộc đàm phán ở trong trạng thái sức nóng đỏ sau sự bất đồng.)
Lưu ý: "red heat" là một cụm danh từ cố định, không phải là động từ hay tính từ. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, nó thường được dùng để chỉ một phạm vi nhiệt độ cụ thể.