redhead

redhead

A young redhead reads a book in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Người tóc đỏ: "redhead" dùng để chỉ một người (thường phụ nữ hoặc nam giới) mái tóc màu đỏ tự nhiên, thường màu đỏ cam hoặc đỏ hung. - Con vịt lặn Bắc Mỹ: Trong động vật học, "redhead" tên gọi của một loài vịt lặn (danh pháp khoa học: Aythya americana) với thân màu xám đen, đầu màu nâu đỏ. - Chim gõ kiến Bắc Mỹ: "redhead" cũng chỉ loài chim gõ kiến đen trắng (danh pháp: Melanerpes erythrocephalus) đầu cổ màu đỏ.

dụ sử dụng
  • Người tóc đỏ:

    • She is a natural redhead with freckles. ( ấy một người tóc đỏ tự nhiên với những đốm tàn nhang.)
    • Redheads are often associated with a fiery personality. (Những người tóc đỏ thường được liên tưởng đến tính cách nóng nảy.)
  • Con vịt lặn Bắc Mỹ:

    • The redhead duck is commonly found in North American wetlands. (Vịt lặn đầu đỏ thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước Bắc Mỹ.)
  • Chim gõ kiến Bắc Mỹ:

    • The redhead woodpecker is known for its striking red head and neck. (Chim gõ kiến đầu đỏ nổi tiếng với đầu cổ màu đỏ nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A redhead" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng tóc đỏ, chẳng hạn như diễn viên hoặc nhân vật hư cấu.

    • In many cultures, redheads are considered rare and special. (Trong nhiều nền văn hóa, người tóc đỏ được coi hiếm đặc biệt.)
  • "Redhead" trong sinh học: Từ này có thể được dùng để mô tả màu sắc của động vật, nhưng không phổ biến bằng các nghĩa trên.

Biến thể từ gần giống
  • Red-haired (adj): tóc đỏ (dùng để mô tả, không phải danh từ).

    • She is a red-haired girl. ( ấy một gái tóc đỏ.)
  • Reddish (adj): hơi đỏ, pha đỏ.

    • The bird has a reddish head. (Con chim đầu hơi đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ginger: (thân mật) người tóc đỏ, thường dùngAnh.
    • He is a ginger with pale skin. (Anh ấy người tóc đỏ với làn da nhợt nhạt.)
  • Carrot-top: (thân mật, đôi khi mang tính châm biếm) người tóc đỏ.
    • The kids teased him for being a carrot-top. (Bọn trẻ trêu chọc anh ấy người tóc đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "redhead". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các cụm mô tả:
    • "To be born a redhead": sinh ra đã tóc đỏ.
      • She was born a redhead and loves her hair color. ( ấy sinh ra đã tóc đỏ yêu màu tóc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "A redhead's temper": tính khí nóng nảy (thường gắn với định kiến về người tóc đỏ).
    • Be careful, she has a redhead's temper. (Hãy cẩn thận, ấy tính khí nóng nảy như người tóc đỏ.)
  • "Redhead stepchild": (thành ngữ hiếm, hài hước) người bị đối xử bất công hoặc bị bỏ rơi, ám chỉ sự kỳ thị nhẹ nhàng với người tóc đỏ.
    • He felt like the redhead stepchild of the group. (Anh ấy cảm thấy như đứa con riêng tóc đỏ của nhóm.)