red wine

red wine

A waiter pours red wine into a glass at a restaurant table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vang đỏ: "red wine" một loại rượu vang màu đỏ, được lấy từ vỏ của những trái nho màu sẫm. Màu đỏ của rượu đến từ việc ngâm vỏ nho trong quá trình lên men.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng.)
  • (Rượu vang đỏ này kết hợp hoàn hảo với bít tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A glass of red wine": một ly rượu vang đỏ.

    • She ordered a glass of red wine to accompany her dinner. ( ấy gọi một ly rượu vang đỏ để đi kèm bữa tối.)
  • "Red wine vinegar": giấm rượu vang đỏ (một loại giấm làm từ rượu vang đỏ).

    • The salad dressing requires red wine vinegar. (Nước sốt salad cần giấm rượu vang đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • White wine (danh từ): rượu vang trắng (loại rượu vang màu nhạt, làm từ nho không vỏ sẫm).

    • White wine is often served chilled. (Rượu vang trắng thường được phục vụ lạnh.)
  • Rosé wine (danh từ): rượu vang hồng (loại rượu vang màu hồng, làm từ nho đỏ nhưng ngâm vỏ trong thời gian ngắn).

    • Rosé wine is popular in summer. (Rượu vang hồng phổ biến vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Vin rouge (tiếng Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực): rượu vang đỏ.
    • Le vin rouge est excellent avec ce plat. (Rượu vang đỏ rất tuyệt với món ăn này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "red wine", nhưng có thể kết hợp với động từ "to drink" (uống) hoặc "to pair" (kết hợp):
    • I like to drink red wine with cheese. (Tôi thích uống rượu vang đỏ với phô mai.)
    • You should pair red wine with red meat. (Bạn nên kết hợp rượu vang đỏ với thịt đỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Red wine headache": đau đầu do rượu vang đỏ (một tình trạng đau đầu sau khi uống rượu vang đỏ, thường do histamine hoặc tannin).
    • Some people get a red wine headache after just one glass. (Một số người bị đau đầu do rượu vang đỏ chỉ sau một ly.)