rodin

rodin

A student sketches a sculpture by Rodin in an art museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Rodin: Tên của một nhà điêu khắc nổi tiếng người Pháp, sống từ năm 1840 đến 1917. Ông được biết đến với các tác phẩm điêu khắc về hình thể con người, đặc biệt các bức tượng thể hiện cảm xúc chuyển động một cách chân thực.
dụ sử dụng
  • (Rodin is one of the greatest sculptors of all time.)
  • (Rodin's most famous work is the statue "The Thinker.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rodin Museum": Bảo tàng Rodin, nơi trưng bày nhiều tác phẩm của ông.
    • Chúng tôi đã đến thăm Bảo tàng Rodin ở Paris. (We visited the Rodin Museum in Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Rodin-esque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm của Rodin.
    • Bức tượng này phong cách Rodin-esque với các đường nét mạnh mẽ. (This statue has a Rodin-esque style with strong lines.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điêu khắc: sculptor (nói chung, không chỉ riêng Rodin).
  • Auguste Rodin: tên đầy đủ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rodin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rodin", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật: (a masterpiece by Rodin).