red-ink

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh dấu bằng mực đỏ: "red-ink" có nghĩa đánh dấu hoặc ghi chú một khu vực, văn bản, hoặc tài liệu bằng mực đỏ, thường để chỉ ra lỗi, sự hạn chế, hoặc điều cần chú ý.
    • Gạch bỏ hoặc phê duyệt bằng mực đỏ: Trong ngữ cảnh hành chính hoặc học thuật, hành động này thường dùng để biểu thị sự không chấp thuận hoặc cảnh báo.
dụ sử dụng
  • (Giáo viên phải đánh dấu bằng mực đỏ khu vực bị hạn chế trong bài luận của học sinh.)
  • (Vui lòng dùng mực đỏ đánh dấu tất cả các câu trả lời sai trên tờ kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to red-ink a document": đánh dấu một tài liệu bằng mực đỏ để chỉ ra các phần cần sửa đổi hoặc không hợp lệ.

    • The editor had to red-ink the entire paragraph due to factual errors. (Biên tập viên phải dùng mực đỏ đánh dấu toàn bộ đoạn văn do lỗi sự thật.)
  • "red-ink as a financial term": Mặc dù hiếm, trong một số ngữ cảnh, "red-ink" có thể liên quan đến việc ghi chú các khoản lỗ (từ "in the red" – thua lỗ), nhưng nghĩa chính vẫn đánh dấu bằng mực đỏ.

Biến thể từ gần giống
  • Red ink (danh từ): mực đỏ, thường dùng để chỉ công cụ đánh dấu.

    • The red ink on the page indicates the corrections needed. (Mực đỏ trên trang giấy chỉ ra những sửa đổi cần thiết.)
  • Red-pen (động từ): hành động tương tự, nhưng dùng bút đỏ thay vì mực.

    • She red-penned the report to highlight errors. ( ấy dùng bút đỏ đánh dấu báo cáo để làm nổi bật lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mark with red: đánh dấu bằng màu đỏ.
  • Highlight in red: làm nổi bật bằng màu đỏ.
  • Cross out in red: gạch bỏ bằng mực đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Red-ink out: gạch bỏ hoặc xóa bằng mực đỏ.
    • He red-inked out the irrelevant sections of the contract. (Anh ấy đã dùng mực đỏ gạch bỏ các phần không liên quan của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • In the red: thua lỗ, nợ nần (thường dùng trong tài chính, không liên quan trực tiếp đến động từ "red-ink" nhưng cùng gốc từ "red").
    • The company has been in the red for three consecutive quarters. (Công ty đã thua lỗ trong ba quý liên tiếp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "red-ink"

red-ink
The teacher uses red-ink to circle the important words on the page.