redonda

redonda

A small boat sails around the island of Redonda.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Redonda: Một hòn đảo nhỏ thuộc quốc gia Antigua Barbuda, nằmvùng biển Caribe.

dụ sử dụng
  • (Đảo Redonda một hòn đảo không người ở nằmBiển Caribe.)
  • (Du khách hiếm khi đến thăm đảo Redonda vị trí xa xôi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Redonda thường được nhắc đến trong bối cảnh địa hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về các lãnh thổ thuộc Antigua Barbuda.
  • (Đảo Redonda đã bị người Anh tuyên bố chủ quyền vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Redondan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đảo Redonda.
    • The Redondan ecosystem is unique due to its isolation. (Hệ sinh thái của đảo Redonda độc đáo do sự cô lập của .)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một hòn đảo cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • The Kingdom of Redonda: Một vương quốc hư cấu hoặc tự xưng liên quan đến hòn đảo này, thường xuất hiện trong văn học.
    • The Kingdom of Redonda was a fictional monarchy created by writer M. P. Shiel. (Vương quốc Redonda một chế độ quân chủ hư cấu do nhà văn M. P. Shiel tạo ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Redonda".