reflet

danh từ giống đực
  1. ánh phản chiếu, ánh
    • Les reflets du feu
      ánh lửa
  2. ảnh phản chiếu
    • Reflet d'un visage dans la vitre
      ảnh phản chiếu của khuôn mặt trong tấm kính
  3. (nghĩa bóng) (hình) phản ánh
    • Sa beauté est le reflet de son intelligence
      vẻ đẹp của cô ta phản ánh trí thông minh của
    • Théorie du reflet
      thuyết phản ánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reflet"

reflet
Le reflet du soleil brille sur la surface calme du lac.