reflet

Học thuật
Thân thiện
reflet

Le reflet du soleil brille sur la surface calme du lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ánh phản chiếu, ánh: Ánh sáng được phản chiếu lại từ một bề mặt.
    • Ảnh phản chiếu: Hình ảnh được phản chiếu lại, ví dụ trong gương hoặc mặt nước.
    • (Nghĩa bóng) Sự phản ánh, hình ảnh phản chiếu: Dùng để chỉ sự biểu hiện, thể hiện của một phẩm chất, ý tưởng hoặc tình trạng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les reflets dorés du soleil sur l'eau. (Những ánh vàng của mặt trời phản chiếu trên mặt nước.)
    • Je voyais mon reflet dans la vitrine. (Tôi nhìn thấy ảnh phản chiếu của mình trong tủ kính.)
    • Son sourire était le reflet de sa joie intérieure. (Nụ cười của anh ấysự phản ánh niềm vui nội tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous un certain reflet": Dưới một góc nhìn/khía cạnh nào đó.

    • Il faut considérer cette œuvre sous un reflet historique. (Cần xem xét tác phẩm này dưới góc nhìn lịch sử.)
  • "Donner un reflet": Mang lại một ấn tượng, một vẻ ngoài nào đó.

    • Cette peinture donne un reflet de sérénité à la pièce. (Bức tranh này mang lại vẻ thanh bình cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Refléter (động từ): phản chiếu, phản ánh.

    • Le lac reflète les montagnes. (Hồ nước phản chiếu những ngọn núi.)
  • Refletant (tính từ hiện tại phân từ): đang phản chiếu.

    • Une surface reflétante. (Một bề mặt phản chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Miroitement: ánh lấp lánh, sự phản chiếu lấp lánh.
  • Image: hình ảnh.
  • Écho (nghĩa bóng): tiếng vang, sự dội lại.
Thành ngữ liên quan
  • Être le reflet de: Là hình ảnh phản chiếu của, là hiện thân của.

    • Cette décision est le reflet de nos valeurs. (Quyết định nàyhiện thân của các giá trị của chúng ta.)
  • Prendre un reflet: Có một vẻ ngoài, một ánh sắc nào đó (thường dùng cho màu tóc, ánh mắt).

    • Ses cheveux prennent des reflets roux au soleil. (Mái tóc ấy ánh lên màu hung dưới nắng.)
reflet

Le reflet du soleil brille sur la surface calme du lac.

danh từ giống đực
  1. ánh phản chiếu, ánh
    • Les reflets du feu
      ánh lửa
  2. ảnh phản chiếu
    • Reflet d'un visage dans la vitre
      ảnh phản chiếu của khuôn mặt trong tấm kính
  3. (nghĩa bóng) (hình) phản ánh
    • Sa beauté est le reflet de son intelligence
      vẻ đẹp của cô ta phản ánh trí thông minh của
    • Théorie du reflet
      thuyết phản ánh