riant

/'raiənt/
tính từ
  1. tươi vui (phong cảnh...)
  2. tươi cười (nét mặt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

riant
The children's riant faces lit up the sunny park.