rente

rente

He receives a rente payment from his investment each month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền thu nhập định kỳ từ đầu vốn: "rente" chỉ khoản thu nhập đều đặn (thường hàng tháng hoặc hàng năm) được từ việc đầu vốn, chẳng hạn như cổ tức, lãi trái phiếu, hoặc tiền cho thuê bất động sản.
    • Niên kim: Trong tài chính, "rente" còn được dùng để chỉ một khoản thanh toán cố định được trả định kỳ cho một người trong một khoảng thời gian nhất định, thường suốt đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His retirement fund was set up to be paid as an annuity, providing a stable rente. (Quỹ hưu trí của ông ấy được thiết lập để trả dưới dạng niên kim, cung cấp một khoản thu nhập định kỳ ổn định.)
    • She lives comfortably on the rente from her real estate investments. ( ấy sống thoải mái nhờ khoản thu nhập định kỳ từ các khoản đầu bất động sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rente viagère" (niên kim trọn đời): Một loại "rente" được trả cho đến khi người thụ hưởng qua đời.

    • He purchased a rente viagère to ensure a steady income for life. (Ông ấy đã mua một niên kim trọn đời để đảm bảo thu nhập ổn định suốt đời.)
  • "rente foncière" (địa ): Thu nhập từ việc cho thuê đất hoặc bất động sản.

    • The landlord's rente foncière increased after the property was renovated. (Địa của chủ nhà tăng lên sau khi bất động sản được cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rentier (danh từ): Người sống dựa vào "rente", tức là người thu nhập từ đầu vốn không cần lao động trực tiếp.
    • He became a rentier after inheriting a large fortune. (Anh ấy trở thành người sống dựa vào thu nhập đầu sau khi thừa kế một khối tài sản lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Annuity (niên kim): Khoản thanh toán định kỳ cố định, thường dùng trong bảo hiểm hoặc hưu trí.
  • Income stream (dòng thu nhập): Luồng thu nhập đều đặn từ đầu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rente".
Thành ngữ liên quan
  • "Live on a rente" (sống nhờ thu nhập đầu ): Chỉ việc sống dựa vào thu nhập định kỳ không cần làm việc.
    • After selling his business, he could live on a rente. (Sau khi bán doanh nghiệp, anh ấy có thể sống nhờ thu nhập đầu .)